An Phat Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非精制硫磺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoá Chất An Phát
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201274120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R29JTC |
| 成立日期 | 2012-07-27 |
| 联系地址 | Khu chung cư số 1, thôn Kiều Đông (tại nhà bà Vũ Thị Xuân), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÁ CHẤT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, tổ dân phố Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84383292825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250300 | 非精制硫磺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heartychem Corp. | 韩国 | 11 | $466.4K | 非精制硫磺、动植物肥料 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $443.8K | 干绿豆、其他煤 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 13 | $328.1K | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 5 | $165.6K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非精制硫磺 | Heartychem Corp. | 韩国 | $76.0K |
| 2025-11-25 | 非精制硫磺 | Heartychem Corp. | 韩国 | $75.0K |
| 2025-11-10 | 非精制硫磺 | Heartychem Corp. | 韩国 | $75.0K |
| 2025-10-13 | 非精制硫磺 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-07-16 | 非精制硫磺 | Unid Global Corporation | 韩国 | $41.3K |
| 2025-05-07 | 非精制硫磺 | Heartychem Corp. | 韩国 | $26.8K |
| 2025-05-05 | 非精制硫磺 | Heartychem Corp. | 韩国 | $33.5K |
| 2025-03-04 | 非精制硫磺 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $39.2K |
| 2025-01-15 | 非精制硫磺 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2025-01-08 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $38.9K |