Van Xuan Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 混凝土搅拌车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ô Tô TRườNG THịNH
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108584713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUGN2AC |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Số 28, đường Thạch Thảo 1, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH AUTO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường Thạch Thảo 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 邮箱 | vaxuco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 8 | $5.47M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| SAIC Hongyan Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368.5K | 其他车辆零件、车轮零件 |
| Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 5 | $264.6K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $453.0K |
| 2026-04-17 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $453.0K |
| 2026-03-23 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $919.0K |
| 2026-03-02 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $459.5K |
| 2026-02-09 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $456.5K |
| 2026-01-13 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $470.0K |
| 2025-12-10 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $901.0K |
| 2025-10-27 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $454.0K |
| 2025-07-16 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $908.0K |
| 2025-01-09 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $37.0K |