Khanh Quoc Garment Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 男童棉夹克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAY MặC XUấT NHậP KHẩU KHáNH QUốC

8
进口笔数
18
出口笔数
$124.5K
进口金额
$196.6K
出口金额
2023-03-09
最近进口
2023-04-06
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号1201550358
企查查编码QVNQG5VST1
成立日期2017-05-09
联系地址Số 136 Ấp Long Thạnh, Xã Long Bình Điền, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH QUỐC
企业英文名称KHANH QUOC GARMENT TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 136 Ấp Long Thạnh, Xã Chợ Gạo, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84775161638
邮箱intokhanhquoc@gmail.com
官网www.khanhquoc.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520851印花棉布
540742染色尼龙织物
621710其他服装配件
520831棉平纹布
540752染色聚酯布
551329染色机织布
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620332男童棉夹克
630790其他纺织制品
620339其他纺织夹克
620432女式棉夹克
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫
611420其他棉针织服装
620462女式棉裤
620630女式棉衬衫
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$117.5K
韩国2$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$186.1K
越南2$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNO Inc.中国5$94.5K棉机织布、染色聚酯布
KJ Technology韩国1$23.0K电视接收装置、其他加工宝石
UNO Inc.韩国2$7.0K印刷标签、聚丙烯单丝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNO Inc.韩国6$111.5K女式化纤衬衫、其他纺织连衣裙
KJ Technology韩国4$51.5K男式化纤裤、男童棉夹克
Bojung Inc韩国6$23.1K其他纺织制品、矫形器具
UNO Inc.越南2$10.5K塑料衣着附件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-09印花棉布UNO INC中国$1.8K
2023-03-09印花棉布UNO INC中国$10.3K
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$979
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$371
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$621
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$618
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$412
2023-01-31其他服装配件UNO INC韩国$653
2023-01-30其他服装配件UNO INC韩国$84
2023-01-30其他服装配件UNO INC韩国$23

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-06其他纺织制品Bojung Inc韩国$986
2023-04-06其他纺织制品BOJUNG INC韩国$2.9K
2023-04-06其他纺织制品Bojung Inc韩国$1.3K
2023-04-05女式棉裤UNO INC韩国$22.5K
2023-04-05女式棉衬衫UNO INC韩国$22.5K
2023-04-03男式纤维衬衫UNO INC韩国$5.0K
2023-04-03男式纤维衬衫UNO INC韩国$1.5K
2023-04-03棉质衬衫UNO INC韩国$177
2023-04-01男童棉夹克KJTECHNOLOGY韩国$4.9K
2023-03-30男童棉夹克KJTECHNOLOGY韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Khanh Quoc Garment Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →