Namkyung Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NAMKYUNG VINA
368
进口笔数
113
出口笔数
$10.75M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700881020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXFSE4N |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Lô B-3B2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMKYUNG VINA |
| 企业英文名称 | NAMKYUNG VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-3B2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tráng phủ 2 mặt trên bao bì PP; - Sản xuất bao bì dùng trong ngành thực phẩm; - Sản xuất bao bì in; - Sản xuất bao bì nhôm, bao bì giấy ghép nhôm; - Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607; - Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607; - Thực hiện quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742220500 |
| 邮箱 | sale@nkcvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 557亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 760711 | 铝箔 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $7.60M |
| 韩国 | 80 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 53 | $1.02M |
| 泰国 | 41 | $740.4K |
| 日本 | 1 | $41.7K |
| 西班牙 | 2 | $40.1K |
| 美国 | 7 | $11.5K |
| 意大利 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 113 | $3.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDL Development Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.40M | PET塑料片材、铝箔 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.61M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $933.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、含油石蜡 |
| Anhui Tongda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $768.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Woorim P & L Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $455.2K | 轻质未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $391.5K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Atec New Material Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $337.2K | 铝箔、铝箔 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 17 | $313.5K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 12 | $306.0K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $16.8K | 纸制包装容器、柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $2.10M | 衬背铝箔、造纸机械零件 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.28M | 非乙烯塑料袋、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $41.6K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $503 |
| 2026-03-18 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $31.8K |
| 2026-03-18 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $447 |
| 2026-03-09 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-03-09 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $29.0K |
| 2026-01-23 | 衬背铝箔 | Namkyung Pack Co., Ltd. | 韩国 | $26.2K |