Namkyung Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NAMKYUNG VINA

368
进口笔数
113
出口笔数
$10.75M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $999.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.4K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-09进口 $122.9K · 5 笔出口 $112.5K · 4 笔2023-10进口 $616.1K · 16 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-11进口 $361.7K · 15 笔出口 $194.1K · 6 笔2023-12进口 $204.2K · 10 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-01进口 $212.6K · 10 笔出口 $75.5K · 2 笔2024-02进口 $74.9K · 5 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-03进口 $224.6K · 8 笔出口 $156.1K · 5 笔2024-04进口 $167.6K · 6 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-05进口 $279.8K · 10 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $243.5K · 10 笔出口 $88.5K · 3 笔2024-07进口 $336.3K · 12 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $447.6K · 15 笔出口 $144.9K · 7 笔2024-09进口 $262.2K · 7 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-10进口 $256.7K · 9 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-11进口 $303.0K · 9 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-12进口 $253.0K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-01进口 $156.3K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-02进口 $294.1K · 10 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-03进口 $546.3K · 13 笔出口 $137.1K · 5 笔2025-04进口 $141.5K · 7 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $272.8K · 9 笔出口 $115.9K · 2 笔2025-06进口 $116.5K · 6 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-07进口 $193.7K · 13 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-08进口 $76.7K · 7 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-09进口 $182.8K · 12 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-10进口 $236.1K · 8 笔出口 $74.3K · 2 笔2025-11进口 $172.2K · 6 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-12进口 $343.0K · 12 笔出口 $27.2K · 1 笔2026-01进口 $131.7K · 4 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-02进口 $138.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $270.1K · 8 笔出口 $129.7K · 3 笔2026-04进口 $999.5K · 11 笔出口 $41.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.4K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-09进口 $122.9K · 5 笔出口 $112.5K · 4 笔2023-10进口 $616.1K · 16 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-11进口 $361.7K · 15 笔出口 $194.1K · 6 笔2023-12进口 $204.2K · 10 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-01进口 $212.6K · 10 笔出口 $75.5K · 2 笔2024-02进口 $74.9K · 5 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-03进口 $224.6K · 8 笔出口 $156.1K · 5 笔2024-04进口 $167.6K · 6 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-05进口 $279.8K · 10 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $243.5K · 10 笔出口 $88.5K · 3 笔2024-07进口 $336.3K · 12 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $447.6K · 15 笔出口 $144.9K · 7 笔2024-09进口 $262.2K · 7 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-10进口 $256.7K · 9 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-11进口 $303.0K · 9 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-12进口 $253.0K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-01进口 $156.3K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-02进口 $294.1K · 10 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-03进口 $546.3K · 13 笔出口 $137.1K · 5 笔2025-04进口 $141.5K · 7 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $272.8K · 9 笔出口 $115.9K · 2 笔2025-06进口 $116.5K · 6 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-07进口 $193.7K · 13 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-08进口 $76.7K · 7 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-09进口 $182.8K · 12 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-10进口 $236.1K · 8 笔出口 $74.3K · 2 笔2025-11进口 $172.2K · 6 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-12进口 $343.0K · 12 笔出口 $27.2K · 1 笔2026-01进口 $131.7K · 4 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-02进口 $138.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $270.1K · 8 笔出口 $129.7K · 3 笔2026-04进口 $999.5K · 11 笔出口 $41.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700881020
企查查编码QVNGXFSE4N
成立日期2007-11-30
联系地址Lô B-3B2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAMKYUNG VINA
企业英文名称NAMKYUNG VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-3B2-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tráng phủ 2 mặt trên bao bì PP; - Sản xuất bao bì dùng trong ngành thực phẩm; - Sản xuất bao bì in; - Sản xuất bao bì nhôm, bao bì giấy ghép nhôm; - Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607; - Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607; - Thực hiện quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 1518, 2712, 3215, 3505, 3506, 3901, 3902, 3920, 3921, 4802, 7607. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842742220500
邮箱sale@nkcvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本557亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料
480254轻质未涂布纸
760711铝箔
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
271290含油石蜡
390230丙烯共聚物
271220低油石蜡
350691聚合物胶粘剂
392092聚酰胺塑料片

出口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
392329非乙烯塑料袋
844190造纸机械零件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$7.60M
韩国80$1.29M
印度尼西亚53$1.02M
泰国41$740.4K
日本1$41.7K
西班牙2$40.1K
美国7$11.5K
意大利1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国113$3.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDL Development Co., Ltd.中国89$3.40MPET塑料片材、铝箔
Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd.中国66$2.61MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Namkyung Pack Co., Ltd.韩国46$933.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、含油石蜡
Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国16$768.2KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Woorim P & L Co., Ltd.泰国29$455.2K轻质未涂布纸、未涂布印刷纸卷
Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚23$391.5K漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸
Atec New Material Industry Co., Ltd.科特迪瓦7$337.2K铝箔、铝箔
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚17$313.5K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Hanwha Corp.韩国12$306.0K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Nam Kyung Co., Ltd.韩国9$16.8K纸制包装容器、柴油机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namkyung Pack Co., Ltd.韩国82$2.10M衬背铝箔、造纸机械零件
Nam Kyung Co., Ltd.韩国31$1.28M非乙烯塑料袋、熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$6.2K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$26.6K
2026-04-26聚丙烯塑料ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$6.3K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$8.1K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$12.2K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$30.9K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$4.0K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$29.7K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$3.9K
2026-04-26聚丙烯塑料ANHUI TONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$12.2K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$41.6K
2026-03-27非乙烯塑料袋NAM KYUNG CO LTD韩国$2.5K
2026-03-27非乙烯塑料袋NAM KYUNG CO LTD韩国$26.0K
2026-03-27非乙烯塑料袋NAM KYUNG CO LTD韩国$31.3K
2026-03-27非乙烯塑料袋NAM KYUNG CO LTD韩国$503
2026-03-18衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$31.8K
2026-03-18衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$447
2026-03-09衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$8.2K
2026-03-09衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$29.0K
2026-01-23衬背铝箔Namkyung Pack Co., Ltd.韩国$26.2K

相关企业 · 同类产品

Namkyung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →