Bestimex Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư BESTIMEX
9
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03XYTVP |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 193/32, 15A tổ 14, phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ BESTIMEX |
| 企业英文名称 | BESTIMEX IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 193/32, 15A tổ 14, phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84848462026 |
| 邮箱 | ducimexco@gmail.com |
| 官网 | bestimex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $100.4K |
| 捷克 | 4 | $49.4K |
| 意大利 | 2 | $25.0K |
| 波兰 | 2 | $9.9K |
| 比利时 | 1 | $7.4K |
| 瑞士 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AWTC GmbH | 德国 | 3 | $88.6K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Directstep GmbH | 德国 | 2 | $54.5K | 其他含可可食品、卫生用品 |
| Upper Brewing s.r.o. | 捷克 | 2 | $23.8K | 烘焙麦芽、其他玻璃制品 |
| Glassluk s.r.o. | 捷克 | 1 | $15.7K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| Storage Servis s.r.o. | 德国 | 1 | $5.7K | 零售清洁粉剂、卫生用品 |
| Storage Servis s.r.o. | 捷克 | 1 | $5.5K | 其他加工水果、混合果蔬汁 |
| Storage Servis s.r.o. | 波兰 | 1 | $4.4K | 谷物制品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他含可可食品 | AWTC GMBH | 德国 | $28.7K |
| 2025-10-07 | 烘焙麦芽 | UPPER BREWING S R O | 捷克 | $5.8K |
| 2025-10-07 | 其他玻璃制品 | UPPER BREWING S R O | 捷克 | $363 |
| 2025-10-07 | 烘焙麦芽 | UPPER BREWING S R O | 捷克 | $535 |
| 2025-10-07 | 其他玻璃制品 | UPPER BREWING S R O | 捷克 | $137 |
| 2025-10-07 | 其他陶瓷制品 | UPPER BREWING S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2024-12-16 | 华夫饼威化饼 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $508 |
| 2024-12-16 | 其他含可可食品 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $360 |
| 2024-12-16 | 其他含可可食品 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $11.7K |
| 2024-12-16 | 其他含可可食品 | DIRECTSTEP GMBH | 意大利 | $13.2K |