ABLE Garment Industries Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 478 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Mặc ABLE Việt Nam
478
进口笔数
338
出口笔数
$23.81M
进口金额
$22.84M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100652888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKXR88J |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Lô A7 đường số 14, Khu Công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC ABLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABLE GARMENT INDUSTRIES VIET NAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A7, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá đối với các mã ngành trên sau khi được cấp Giấy chứng nhận đầu tư và hoạt động theo nội dung được cấp Giấy chứng nhận đầu tư theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT của Bộ Công Thương 14100 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842563941197 |
| 邮箱 | phuongbb@ableteknika.com |
| 官网 | www.ableteknika.com |
| 传真 | 02563941185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 389 | $22.96M |
| 越南 | 61 | $480.1K |
| 中国 | 20 | $193.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $103.4K |
| 英国 | 2 | $28.9K |
| 泰国 | 4 | $27.1K |
| 中国台湾 | 10 | $10.5K |
| 牙买加 | 1 | $264 |
| 荷兰 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 324 | $19.51M |
| 越南 | 18 | $3.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Able Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 307 | $15.27M | 非织造标签、其他拉链 |
| Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 117 | $8.45M | 非织造标签、装饰流苏 |
| Able Yamauchi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.0K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| HAI HUEI INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 8 | $9.1K | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
| Imajo Inc | 日本 | 17 | $7.9K | 机织绒布、非织造标签 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 38 | $5.1K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Langfang Jinren Glassware Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.6K | 1毫米玻璃微球 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 11 | $1.1K | 其他拉链、未印刷标签 | |
| Kinboshi Inc | 日本 | 3 | $434 | 聚酯机织物、聚酯短纤织物 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $405 | 其他拉链、塑料纽扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Able Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 258 | $14.27M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 85 | $8.56M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-30 | 非金属塑料纽扣 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $711 |
| 2026-04-30 | 纸制包装容器 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-30 | 塑料衣着附件 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-04-30 | 染色合成针织布 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 非板状硫化橡胶 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $252 |
| 2026-04-30 | 塑料衣着附件 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-30 | 硫化橡胶服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2026-04-30 | 塑料纽扣 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $205 |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $45.4K |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-24 | 毡呢无纺服装 | Able-Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |