ABLE Garment Industries Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Mặc ABLE Việt Nam

521
进口笔数
356
出口笔数
$26.93M
进口金额
$26.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $48.7K · 2 笔2023-11进口 $324.4K · 14 笔出口 $463.5K · 6 笔2023-12进口 $820.4K · 15 笔出口 $1.00M · 8 笔2024-01进口 $183.7K · 10 笔出口 $550.3K · 9 笔2024-02进口 $243.7K · 9 笔出口 $386.4K · 5 笔2024-03进口 $301.9K · 12 笔出口 $399.8K · 12 笔2024-04进口 $1.42M · 20 笔出口 $947.7K · 5 笔2024-05进口 $1.41M · 11 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-06进口 $494.0K · 13 笔出口 $650.3K · 9 笔2024-07进口 $47.0K · 15 笔出口 $238.8K · 5 笔2024-08进口 $1.05M · 13 笔出口 $336.5K · 10 笔2024-09进口 $81.9K · 9 笔出口 $209.3K · 5 笔2024-10进口 $806.2K · 15 笔出口 $639.2K · 9 笔2024-11进口 $873.3K · 13 笔出口 $349.8K · 10 笔2024-12进口 $989.6K · 17 笔出口 $554.6K · 10 笔2025-01进口 $32.1K · 10 笔出口 $392.3K · 7 笔2025-02进口 $377.7K · 16 笔出口 $449.9K · 11 笔2025-03进口 $1.07M · 11 笔出口 $286.2K · 17 笔2025-04进口 $2.92M · 9 笔出口 $2.94M · 14 笔2025-05进口 $632.1K · 15 笔出口 $332.7K · 9 笔2025-06进口 $630.0K · 11 笔出口 $541.8K · 15 笔2025-07进口 $87.6K · 9 笔出口 $351.0K · 6 笔2025-08进口 $198.3K · 8 笔出口 $161.4K · 7 笔2025-09进口 $722.1K · 5 笔出口 $567.3K · 10 笔2025-10进口 $171.8K · 13 笔出口 $484.4K · 9 笔2025-11进口 $487.8K · 7 笔出口 $337.9K · 9 笔2025-12进口 $380.9K · 7 笔出口 $368.3K · 9 笔2026-01进口 $371.4K · 9 笔出口 $565.4K · 9 笔2026-02进口 $121.8K · 7 笔出口 $401.2K · 7 笔2026-03进口 $15.9K · 12 笔出口 $299.9K · 8 笔2026-04进口 $1.19M · 15 笔出口 $445.4K · 5 笔2026-05进口 $2.57M · 15 笔出口 $2.64M · 5 笔2026-06进口 $77.6K · 15 笔出口 $445.8K · 7 笔2026-07进口 $474.5K · 15 笔出口 $359.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $48.7K · 2 笔2023-11进口 $324.4K · 14 笔出口 $463.5K · 6 笔2023-12进口 $820.4K · 15 笔出口 $1.00M · 8 笔2024-01进口 $183.7K · 10 笔出口 $550.3K · 9 笔2024-02进口 $243.7K · 9 笔出口 $386.4K · 5 笔2024-03进口 $301.9K · 12 笔出口 $399.8K · 12 笔2024-04进口 $1.42M · 20 笔出口 $947.7K · 5 笔2024-05进口 $1.41M · 11 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-06进口 $494.0K · 13 笔出口 $650.3K · 9 笔2024-07进口 $47.0K · 15 笔出口 $238.8K · 5 笔2024-08进口 $1.05M · 13 笔出口 $336.5K · 10 笔2024-09进口 $81.9K · 9 笔出口 $209.3K · 5 笔2024-10进口 $806.2K · 15 笔出口 $639.2K · 9 笔2024-11进口 $873.3K · 13 笔出口 $349.8K · 10 笔2024-12进口 $989.6K · 17 笔出口 $554.6K · 10 笔2025-01进口 $32.1K · 10 笔出口 $392.3K · 7 笔2025-02进口 $377.7K · 16 笔出口 $449.9K · 11 笔2025-03进口 $1.07M · 11 笔出口 $286.2K · 17 笔2025-04进口 $2.92M · 9 笔出口 $2.94M · 14 笔2025-05进口 $632.1K · 15 笔出口 $332.7K · 9 笔2025-06进口 $630.0K · 11 笔出口 $541.8K · 15 笔2025-07进口 $87.6K · 9 笔出口 $351.0K · 6 笔2025-08进口 $198.3K · 8 笔出口 $161.4K · 7 笔2025-09进口 $722.1K · 5 笔出口 $567.3K · 10 笔2025-10进口 $171.8K · 13 笔出口 $484.4K · 9 笔2025-11进口 $487.8K · 7 笔出口 $337.9K · 9 笔2025-12进口 $380.9K · 7 笔出口 $368.3K · 9 笔2026-01进口 $371.4K · 9 笔出口 $565.4K · 9 笔2026-02进口 $121.8K · 7 笔出口 $401.2K · 7 笔2026-03进口 $15.9K · 12 笔出口 $299.9K · 8 笔2026-04进口 $1.19M · 15 笔出口 $445.4K · 5 笔2026-05进口 $2.57M · 15 笔出口 $2.64M · 5 笔2026-06进口 $77.6K · 15 笔出口 $445.8K · 7 笔2026-07进口 $474.5K · 15 笔出口 $359.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号4100652888
企查查编码QVNYKXR88J
成立日期2007-06-19
联系地址Lô A7 đường số 14, Khu Công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC ABLE VIỆT NAM
企业英文名称ABLE GARMENT INDUSTRIES VIET NAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A7, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá đối với các mã ngành trên sau khi được cấp Giấy chứng nhận đầu tư và hoạt động theo nội dung được cấp Giấy chứng nhận đầu tư theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT của Bộ Công Thương 14100 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842563941197
邮箱phuongbb@ableteknika.com
官网www.ableteknika.com
传真02563941185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本74亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
960719其他拉链
580890装饰流苏
580610机织绒布
560410包覆橡胶绳
960711金属拉链
590700处理纺织物
960629非金属塑料纽扣
830810金属钩环
540791其他合纤长丝布

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620530男式纤维衬衫
621010毡呢无纺服装
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
621710其他服装配件
621132棉制男装
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本425$26.03M
越南67$503.0K
中国21$229.3K
印度尼西亚7$103.4K
英国2$28.9K
泰国4$27.1K
中国台湾10$10.5K
牙买加1$264
荷兰1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本342$22.95M
越南18$3.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Able Yamauchi Co., Ltd.日本308$15.27M非织造标签、其他拉链
Able-Yamauchi Co., Ltd.日本148$11.57M非织造标签、装饰流苏
Able Yamauchi Co., Ltd.越南12$41.0K印刷标签、聚乙烯袋
HAI HUEI INTERNATIONAL CORP中国台湾8$9.1K合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
Imajo Inc日本21$8.4K非织造标签、装饰流苏
Nonoguchi Co., Ltd.日本41$5.3K其他拉链、装饰流苏
Langfang Jinren Glassware Co., Ltd.日本3$4.6K1毫米玻璃微球
Nonoguchi Co., Ltd.11$1.1K其他拉链、未印刷标签
Kiyohara & Co., Ltd.日本5$574其他拉链、塑料纽扣
Kinboshi Inc日本3$434聚酯机织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Able Yamauchi Co., Ltd.日本258$14.27M男式化纤裤、男式化纤服装
Able-Yamauchi Co., Ltd.日本103$12.00M男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他合纤长丝布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$459
2026-07-31其他合纤长丝布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31机织绒布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$80
2026-07-31其他拉链Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$57
2026-07-31装饰流苏Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31非金属塑料纽扣Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$0
2026-07-31自粘塑料卷Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$270
2026-07-31其他拉链Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$626
2026-07-31非织造标签Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$13
2026-07-31非织造标签Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$12

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30毡呢无纺服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-30毡呢无纺服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$180
2026-07-30男式化纤裤Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-30男式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$28.2K
2026-07-30女式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$5.3K
2026-07-30男式化纤裤Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$53.6K
2026-07-30男式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$8.1K
2026-07-30女式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$400
2026-07-30男式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$10.0K
2026-07-30女式化纤服装Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

ABLE Garment Industries Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →