Nam Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Hưng
19
进口笔数
0
出口笔数
$686.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304453996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AR3WMC |
| 成立日期 | 2006-07-13 |
| 联系地址 | 36-A5, Palm Residence, Đường Số 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36-A5, Palm Residence, Đường Số 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837406934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $400.8K |
| 中国 | 2 | $286.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $400.8K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| Shantou Blue Flags Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $286.0K | 橡塑模具、其他功能机器 |
| Xiao Jiangtao | 中国 | 1 | $75 | 单相交流电机、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $375 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $375 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $425 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | $425 |