Thanh Hoa Medical Materials and Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá

280
进口笔数
12
出口笔数
$16.03M
进口金额
$218.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
54
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $638.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $526.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $455.2K · 7 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-12进口 $839.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.5K · 7 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-02进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $633.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $584.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $535.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $528.4K · 9 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $195.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.7K · 12 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-02进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $469.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $364.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.6K · 6 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $242.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.0K · 5 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $410.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $434.5K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-12进口 $562.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $440.4K · 7 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-04进口 $544.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $638.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $526.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $455.2K · 7 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-12进口 $839.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.5K · 7 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-02进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $633.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $584.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $535.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $528.4K · 9 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $195.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.7K · 12 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-02进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $469.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $364.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.6K · 6 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $242.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.0K · 5 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $410.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $434.5K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-12进口 $562.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $440.4K · 7 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-04进口 $544.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2800231948
企查查编码QVNTTN25BR
成立日期2002-11-27
联系地址Số 232 Trần Phú, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
企业英文名称THANH HOA MEDICAL MATERIALS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842373737888
邮箱lienhe@thephaco.vn
传真+842373855209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本747.1614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
293729其他甾体激素
293590其他磺胺类
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
292149其他芳香单胺
350790其他酶制剂
292429环酰胺衍生物
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
300449生物碱药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$12.77M
印度33$3.16M
韩国5$101.4K
美国1$100
中国台湾1$86
瑞士1$10
西班牙1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$119.3K
柬埔寨4$63.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inner Mongolia Changsheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国39$4.97M青霉素类抗生素、其他抗生素
Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国24$2.10M维生素C及衍生物、四环素类抗生素
GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度9$1.59M其他零售药品、维生素药品
VIRCHOW LABORATORIES LIMITED印度18$1.47M其他磺胺类、其他杂环化合物
Hebei North China Pharmaceutical Huaheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国16$1.24M青霉素类抗生素、维生素B12及衍生物
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$879.4K其他抗生素、其他甾体激素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国21$784.1K甾体激素、甾体激素
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$375.1K其他抗生素、青霉素类抗生素
Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd.中国13$344.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Yancheng Chemhome Chemical Co., Ltd.中国11$198.9K其他芳香单胺

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南8$147.5K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨3$55.5K维生素药品、其他零售药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.越南1$15.9K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28无环酰胺衍生物WUXI CIMA SCIENCE CO., LTD中国$220
2026-04-28无环酰胺衍生物WUXI CIMA SCIENCE CO., LTD中国$220
2026-04-23包装机械SUZHOU OUSHIDA HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.2K
2026-04-23包装机械SUZHOU OUSHIDA HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.2K
2026-04-21其他抗生素SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$21.0K
2026-04-21蛋白质衍生物LONZA GREENWOOD LLC美国$50
2026-04-21其他抗生素SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$21.0K
2026-04-21蛋白质衍生物LONZA GREENWOOD LLC美国$50
2026-04-20其他抗生素VIRCHOW LABORATORIES LIMITED印度$22.0K
2026-04-20其他磺胺类VIRCHOW LABORATORIES LIMITED印度$51.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$12.0K
2026-03-03青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$24.2K
2025-11-28青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$4.0K
2025-11-28其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$12.0K
2025-11-05青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$11.9K
2025-10-07青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD柬埔寨$8.0K
2025-07-05青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$24.1K
2025-05-22生物碱药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$14.7K
2025-01-13青霉素链霉素药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$24.0K
2024-11-04其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD越南$9.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Medical Materials and Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →