Thanh Hoa Medical Materials and Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá
280
进口笔数
12
出口笔数
$16.03M
进口金额
$218.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
54
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800231948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTN25BR |
| 成立日期 | 2002-11-27 |
| 联系地址 | Số 232 Trần Phú, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
| 企业英文名称 | THANH HOA MEDICAL MATERIALS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842373737888 |
| 邮箱 | lienhe@thephaco.vn |
| 传真 | +842373855209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 747.1614亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $12.77M |
| 印度 | 33 | $3.16M |
| 韩国 | 5 | $101.4K |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $86 |
| 瑞士 | 1 | $10 |
| 西班牙 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $119.3K |
| 柬埔寨 | 4 | $63.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Changsheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.97M | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.10M | 维生素C及衍生物、四环素类抗生素 |
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 9 | $1.59M | 其他零售药品、维生素药品 |
| VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | 18 | $1.47M | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| Hebei North China Pharmaceutical Huaheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.24M | 青霉素类抗生素、维生素B12及衍生物 |
| Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $879.4K | 其他抗生素、其他甾体激素 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $784.1K | 甾体激素、甾体激素 |
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $375.1K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $344.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Yancheng Chemhome Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $198.9K | 其他芳香单胺 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $147.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $55.5K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无环酰胺衍生物 | WUXI CIMA SCIENCE CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 无环酰胺衍生物 | WUXI CIMA SCIENCE CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 包装机械 | SUZHOU OUSHIDA HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | SUZHOU OUSHIDA HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 其他抗生素 | SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 蛋白质衍生物 | LONZA GREENWOOD LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-21 | 其他抗生素 | SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 蛋白质衍生物 | LONZA GREENWOOD LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-20 | 其他磺胺类 | VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | $51.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-03-03 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $24.2K |
| 2025-11-28 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-28 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-11-05 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-10-07 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2025-07-05 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-05-22 | 生物碱药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-01-13 | 青霉素链霉素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2024-11-04 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $9.2K |