Sen Hong Textile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VảI SợI SEN HồNG
219
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314805238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB2THJA |
| 成立日期 | 2017-12-26 |
| 联系地址 | 63/8G Trần Quốc Tuấn, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI SEN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63/8G Trần Quốc Tuấn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989545554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551691 | 其他人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $4.16M |
| 斯里兰卡 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6dd4bde531b487cc3ab4d78791929b3f | 20 | $858.7K | ||
| Shaoxing Zhutong Textile Co., Ltd. | 中国 | 25 | $622.0K | 色织布、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Yizhu Textile Co., Ltd. | 中国 | 41 | $583.1K | 其他人造纤维布、印花化纤长丝布 |
| Shaoxing Woveen Textile Co., Ltd. | 中国 | 37 | $559.9K | 色织人造纤维布、其他人造纤维布 |
| Shaoxing Zhuiyue Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $433.8K | 染色化纤长丝布、合成纤维机织物 |
| Dayluxuries Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $237.4K | 彩色棉布100-200克、其他服装配件 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.8K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Keqiao Zhouye Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.5K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯混纺布 |
| Nantong Wang & Sheng Textiles Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.9K | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Shaoxing Naqian Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.2K | 聚酯长丝织物、染色机织布 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | DAYLUXURIES TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-10 | 色织人造纤维布 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 色织人造纤维布 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 色织人造纤维布 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 色织人造纤维布 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |