U&I Logistics - Northern Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS U&I - MIềN BắC
- 邮箱112
3
进口笔数
8
出口笔数
$12.8K
进口金额
$108.5K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-06-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108156122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7JCY3V |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Phòng 1451M, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I - MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | U&I LOGISTICS – NORTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1451M, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842473000548 |
| 邮箱 | 24h@unilogistics.vn |
| 传真 | +842473000548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $373 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $60.1K |
| 巴林 | 2 | $26.0K |
| 越南 | 3 | $14.7K |
| 希腊 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 运输集装箱 |
| CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $373 | 摩托车及配件、车轮零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $60.1K | 摩托车及配件、未锻轧铝合金 |
| Yusuf Bin Ahmed Kanoo Co., Ltd. | 巴林 | 2 | $26.0K | 运输集装箱、其他气泵 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Arian Maritime S.A. | 希腊 | 2 | $7.8K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 运输集装箱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-26 | 运输集装箱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI | 中国 | $7.4K |
| 2024-06-19 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-06-19 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2024-06-19 | 蓄电池零件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-06-19 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-06-19 | 蓄电池零件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-06-19 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $37 |
| 2024-06-19 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2024-06-19 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $37 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 蓄电池零件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $202 |
| 2024-06-24 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $506 |
| 2024-06-24 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2024-06-24 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $403 |
| 2024-06-24 | 蓄电池零件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 发动机空气滤清器 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2024-06-24 | 摩托车及配件 | CHEMCO HARAPAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $2.0K |