U&I Logistics - Northern Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS U&I - MIềN BắC

3
进口笔数
8
出口笔数
$12.8K
进口金额
$108.5K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-06-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $373 · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $373 · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108156122
企查查编码QVNU7JCY3V
成立日期2018-02-01
联系地址Phòng 1451M, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS U&I - MIỀN BẮC
企业英文名称U&I LOGISTICS – NORTHERN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 1451M, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842473000548
邮箱24h@unilogistics.vn
传真+842473000548
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860900运输集装箱
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
842131发动机空气滤清器
850790蓄电池零件
871410摩托车及配件

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
842131发动机空气滤清器
850790蓄电池零件
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$12.4K
印度尼西亚1$373

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$60.1K
巴林2$26.0K
越南3$14.7K
希腊2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国2$12.4K运输集装箱
CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚1$373摩托车及配件、车轮零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚1$60.1K摩托车及配件、未锻轧铝合金
Yusuf Bin Ahmed Kanoo Co., Ltd.巴林2$26.0K运输集装箱、其他气泵
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南3$14.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Arian Maritime S.A.希腊2$7.8K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26运输集装箱CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI中国$5.0K
2024-11-26运输集装箱CONG TY TNHH CHE TAO MAY YUEKAI中国$7.4K
2024-06-19发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$6
2024-06-19摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$24
2024-06-19蓄电池零件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$6
2024-06-19发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$1
2024-06-19蓄电池零件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$6
2024-06-19摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$37
2024-06-19发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$3
2024-06-19摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$37

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24蓄电池零件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$1.0K
2024-06-24发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$202
2024-06-24发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$1.0K
2024-06-24发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$506
2024-06-24摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$5.8K
2024-06-24发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$403
2024-06-24蓄电池零件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$1.0K
2024-06-24发动机空气滤清器CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$1.0K
2024-06-24摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$7.8K
2024-06-24摩托车及配件CHEMCO HARAPAN NUSANTARA印度尼西亚$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

U&I Logistics - Northern Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →