Everrich Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thép Everrich
17
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7ND5SY |
| 成立日期 | 2007-10-15 |
| 联系地址 | Lô CN2, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP EVERRICH |
| 企业英文名称 | EVERRICH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT3, KCN Điềm Thụy- Khu A, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84904064114 |
| 邮箱 | everrichsteels.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $3.00M |
| 泰国 | 2 | $315.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 4 | $1.31M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Beijing Duowei EISPT International Project Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.21M | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $315.9K | 矿物棉、铝矿砂 |
| Guangdong Dejiyoupin Doors & Windows Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.1K | 铝制结构体、钢化安全玻璃 |
| Qingdao Barefoot Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.4K | 其他塑料建材、其他木制细木工品 |
| Guangdong Wealwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 其他塑料洁具、其他陶瓷洁具 |
| Shenzhen Green Energy Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 非LED电灯装置、其他电气设备 |
| Shenzhen Aiweiluo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Dongguan Jingcheng Electric Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| Beijing Huaxia Yongle Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 自粘塑料卷、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-01-22 | 其他金属锁 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-22 | 其他塑料建材 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |