Duc Thanh Trading & Services Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐứC THàNH
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$17.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700847391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXXQS41 |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84392483686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $17.78M |
| 中国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.55M | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $157.7K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $46.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.1K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Myungsung Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 2 | $2.0K | 氮、其他纸制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $929 | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $730 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $698 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 无电机吸尘器 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 自拷贝纸 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH DIEN TU MOSO VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $100 |