Quoc An Trading & Services Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI QUốC AN
11
进口笔数
0
出口笔数
$308.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109055783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQCYE70 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Gian hàng SO-06L2 + SO-08A-L2 tại R2 Tòa nhà Vincom Mega Mall - Royal City 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC AN |
| 企业英文名称 | QUOC AN TRADING AND SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Gian hàng SO-06L2 + SO-08A-L2 tại R2 Tòa nhà Vincom Mega Mall - Royal City 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 1900888845 |
| 邮箱 | ktth@mbspilates.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 142亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $295.1K |
| 巴西 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Vog Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $289.6K | 体育器材、其他硫化橡胶制品 |
| Adriana Sillman Hergert Epp | 巴西 | 1 | $13.1K | 体育器材 |
| Shanghai Youjiu Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 体育器材、个人秤 |
| Shandong Highwind Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 个人秤 | SHANGHAI YOUJIU HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-31 | 体育器材 | SHANDONG HIGHWIND FITNESS EQUIPMEN CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-14 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-14 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-05-14 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-14 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-07 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-07 | 体育器材 | SHANDONG VOG SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |