STS Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他镍制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT STS
11
进口笔数
0
出口笔数
$149.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110365204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68ATC8V |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT STS |
| 企业英文名称 | STS TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84975672775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750890 | 其他镍制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $65.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $63.5K |
| 印度 | 4 | $18.0K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.5K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Bundaberg Walkers Engineering Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $63.5K | 食品机械零件、钢铁链条零件 |
| Amsons Industries | 印度 | 3 | $14.6K | 其他镍制品、离心机零件 |
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.6K | 泵零件、非农用喷雾器具 |
| Fine Perforators | 印度 | 1 | $3.3K | 其他离心机、其他镍制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 喷雾机零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-11-22 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-22 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-10-06 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-06 | 网眼金属板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-06 | 其他镍制品 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-06 | 不锈钢机器带 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-06 | 焊接钢丝网 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-10-06 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-06 | 焊接钢丝网 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $98 |