Thu Huong Private Enterprise

越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thu Hương

6
进口笔数
690
出口笔数
$61.5K
进口金额
$20.46M
出口金额
2025-11-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-09进口 $266 · 1 笔出口 $477.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 10 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.48M · 63 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.1K · 10 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $260.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 5 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $617.8K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $316.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.2K · 12 笔2025-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $420.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $667.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-09进口 $266 · 1 笔出口 $477.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 10 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.48M · 63 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.1K · 10 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $260.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 5 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $617.8K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $316.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.2K · 12 笔2025-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $420.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $667.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号4800163674
企查查编码QVN176A63A
成立日期2004-08-17
联系地址Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THU HƯƠNG
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02063824116
邮箱doanhnghiepthuhuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
392590其他塑料建材
730900钢制容器(>300升)
842230灌装封口机
847410矿物处理机器
890393非充气娱乐船

出口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$36.2K
中国5$25.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国675$19.76M
越南4$80.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.越南1$36.2K木薯淀粉、其他鲜果
Suqian Leike Power Supply Co., Ltd.中国1$16.1K750W-75kW直流电机、羧甲基纤维素
Guangxi Longzhou Shengyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$5.6K其他玻璃纤维、钢制容器(>300升)
Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.越南2$3.6K其他塑料建材、非充气娱乐船

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenghui Agricultural Products Sales Professional Cooperative中国202$4.95M其他鲜果、高淀粉木薯
Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.越南159$4.48M其他食用蔬菜
Guangxi Yufeng Food Co., Ltd.中国31$2.05M其他食用蔬菜
Guangxi Lingshan County Yufeng Health Food Co., Ltd.中国32$1.83M其他食用蔬菜
Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County中国38$1.31M其他食用蔬菜、高淀粉木薯
Guangxi Longzhou Shengyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$765.8K其他鲜果、其他食用蔬菜
Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$701.0K其他食用蔬菜、热带木薄板
Van Ham Loi Agricultural Cooperative越南17$453.7K其他食用蔬菜
Longzhou County Wansheng District Dazhong Yang Professional Cooperative中国27$354.4K其他鲜果
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative中国27$341.1K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-23其他食用蔬菜GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD越南$36.2K
2024-07-22灌装封口机SUQIAN LEIKE POWER SUPPLY CO.LTD中国$16.1K
2024-01-05钢制容器(>300升)GUANGXI LONGZHOU SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2023-11-16矿物处理机器GUANGXI LONGZHOU SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2023-09-12非充气娱乐船CONG TY TNHH TM XNK TAN CHAU VIEN QUANG TAY中国$266
2023-07-01其他塑料建材CONG TY TNHH TM XNK TAN CHAU VIEN QUANG TAY中国$3.3K

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食用蔬菜ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI$59.7K
2026-04-21其他食用蔬菜LONGZHOU GUOHAO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$28.8K
2026-04-10其他食用蔬菜Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$40.6K
2026-04-01其他食用蔬菜ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI$61.9K
2026-03-31其他食用蔬菜Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$42.0K
2026-03-28其他食用蔬菜Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$64.1K
2026-03-27其他食用蔬菜Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$56.8K
2026-03-27其他食用蔬菜Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$63.6K
2026-03-23其他食用蔬菜ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI$62.8K
2026-03-19其他食用蔬菜ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI$61.9K

相关企业 · 同类产品

Thu Huong Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →