Thu Huong Private Enterprise
越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thu Hương
6
进口笔数
690
出口笔数
$61.5K
进口金额
$20.46M
出口金额
2025-11-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800163674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN176A63A |
| 成立日期 | 2004-08-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THU HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02063824116 |
| 邮箱 | doanhnghiepthuhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.2K |
| 中国 | 5 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 675 | $19.76M |
| 越南 | 4 | $80.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Suqian Leike Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 750W-75kW直流电机、羧甲基纤维素 |
| Guangxi Longzhou Shengyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他玻璃纤维、钢制容器(>300升) |
| Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料建材、非充气娱乐船 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenghui Agricultural Products Sales Professional Cooperative | 中国 | 202 | $4.95M | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
| Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 159 | $4.48M | 其他食用蔬菜 |
| Guangxi Yufeng Food Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.05M | 其他食用蔬菜 |
| Guangxi Lingshan County Yufeng Health Food Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.83M | 其他食用蔬菜 |
| Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 中国 | 38 | $1.31M | 其他食用蔬菜、高淀粉木薯 |
| Guangxi Longzhou Shengyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $765.8K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $701.0K | 其他食用蔬菜、热带木薄板 |
| Van Ham Loi Agricultural Cooperative | 越南 | 17 | $453.7K | 其他食用蔬菜 |
| Longzhou County Wansheng District Dazhong Yang Professional Cooperative | 中国 | 27 | $354.4K | 其他鲜果 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 中国 | 27 | $341.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-23 | 其他食用蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2024-07-22 | 灌装封口机 | SUQIAN LEIKE POWER SUPPLY CO.LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-05 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI LONGZHOU SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-16 | 矿物处理机器 | GUANGXI LONGZHOU SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-12 | 非充气娱乐船 | CONG TY TNHH TM XNK TAN CHAU VIEN QUANG TAY | 中国 | $266 |
| 2023-07-01 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH TM XNK TAN CHAU VIEN QUANG TAY | 中国 | $3.3K |
出口(共 690)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食用蔬菜 | ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI | — | $59.7K |
| 2026-04-21 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU GUOHAO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $28.8K |
| 2026-04-10 | 其他食用蔬菜 | Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-01 | 其他食用蔬菜 | ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI | — | $61.9K |
| 2026-03-31 | 其他食用蔬菜 | Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-28 | 其他食用蔬菜 | Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.1K |
| 2026-03-27 | 其他食用蔬菜 | Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $56.8K |
| 2026-03-27 | 其他食用蔬菜 | Tan Chau Vien Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $63.6K |
| 2026-03-23 | 其他食用蔬菜 | ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI | — | $62.8K |
| 2026-03-19 | 其他食用蔬菜 | ZHENGHONG TRADING CO., LTD., PINGXIANG CITY, GUANGXI | — | $61.9K |