Tadavina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TADAVINA
38
进口笔数
0
出口笔数
$476.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107466001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8T4WWA |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 26, liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TADAVINA |
| 企业英文名称 | TADAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842423211111 |
| 邮箱 | tadavina@tadavina.com |
| 官网 | tadavina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $411.5K |
| 希腊 | 7 | $64.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.E.I. S.p.A. | 意大利 | 8 | $108.4K | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| Techfrost S.r.l. | 意大利 | 2 | $82.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Bematec S.R.L. | 意大利 | 6 | $82.1K | 其他制冷设备、其他塑料制品 |
| Mondial Framec S.r.l. | 意大利 | 7 | $71.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Gelatec P.C. | 希腊 | 7 | $64.6K | 冷藏家具、钢铁容器<50升 |
| Camardo S.p.A. | 意大利 | 3 | $24.1K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Officine Brugnetti S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.0K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Yesovens S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.0K | 工业电炉、工业清洁制剂 |
| Spinel S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Barbera Caffè S.p.A. | 意大利 | 1 | $7.5K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | MONDIAL FRAMEC SRL | 意大利 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | MONDIAL FRAMEC SRL | 意大利 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 钢铁容器<50升 | MONDIAL FRAMEC SRL | 意大利 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁容器<50升 | MONDIAL FRAMEC SRL | 意大利 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 立式冷冻柜≤900升 | TECHFROST S.R.L. | 意大利 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 立式冷冻柜≤900升 | TECHFROST S.R.L. | 意大利 | $12.8K |
| 2026-04-20 | 立式冷冻柜≤900升 | TECHFROST S.R.L. | 意大利 | $12.8K |
| 2026-04-20 | 立式冷冻柜≤900升 | TECHFROST S.R.L. | 意大利 | $16.8K |
| 2026-04-01 | 工业电炉 | YESOVENS SRL | 意大利 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 工业电炉 | YESOVENS SRL | 意大利 | $5.0K |