SD TRADE & INDUSTRIAL CO LINITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Sd
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$97.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601123370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKCSE8U |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | Tổ 15, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI SD |
| 企业英文名称 | SD TRADE AND INDUSTRIAL COMPANY LINITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252 đường Quang Trung, tổ 7, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0964140979 |
| 邮箱 | sdcompany.h.m@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $97.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | 2 | $97.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 电动绞车 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-11 | 绝缘电线 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-11 | 钢结构体 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-10-11 | 钢铁螺钉螺栓 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-11 | 钢结构体 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $860 |
| 2024-10-11 | 绝缘电线 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $516 |
| 2024-10-11 | 钢铁脚手架支柱 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $338 |
| 2024-10-11 | 钢结构体 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $134 |