HSK IMPORT EXPORT TRADE DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HSK
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$691.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110361175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4EAK2N |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HSK |
| 企业英文名称 | HSK TRADE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84375383272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $389.6K |
| 美国 | 9 | $210.8K |
| 捷克 | 2 | $90.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANTRAN S R O | 德国 | 8 | $389.6K | 其他木家具、其他风扇 |
| TREND NAILS EQUIPMENT LLC | 美国 | 9 | $210.8K | 其他木家具、通风罩 |
| MANTRAN S R O | 捷克 | 2 | $90.8K | 泵及压缩机零件、其他吸尘器 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $725 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | MANTRAN S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $105 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MANTRAN S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | TREND NAILS EQUIPMENT LLC | 美国 | $320 |