Future Plan Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FUTURE PLAN
1
进口笔数
9
出口笔数
$10.1K
进口金额
$28.3K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110313083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86V7EKJ |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số Nhà 11, Tổ 1, Khu Xuân Mai, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUTURE PLAN |
| 企业英文名称 | FUTURE PLAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 11, Tổ 1, Khu Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84968621771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $28.3K |
| 越南 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOG Inc. | 日本 | 1 | $10.1K | 手工磨刀石、播种种植机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOG | 日本 | 2 | $13.5K | 木制工具部件 |
| MOG LLC | 日本 | 3 | $11.4K | 木制工具部件、瓦楞纸箱 |
| Mogplus Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.4K | 木制工具部件、非木制家具件 |
| Mogplus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27 | 板岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他木工机床 | MOG INC | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-29 | 木螺钉 | MOG INC | 日本 | $600 |
| 2023-12-29 | 钢铁弹簧 | MOG INC | 日本 | $450 |
| 2023-12-29 | 其他木工机床 | MOG INC | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-29 | 其他木工机床 | MOG INC | 越南 | $600 |
| 2023-12-29 | 钢铁弹簧 | MOG INC | 日本 | $315 |
| 2023-12-29 | 其他铝制品 | MOG INC | 日本 | $350 |
| 2023-12-29 | 其他木工机床 | MOG INC | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | MOG INC | 日本 | $40 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 木制工具部件 | MOG LLC | 日本 | $6.0K |
| 2025-05-21 | 非注塑模具 | MOG LLC | 日本 | $0 |
| 2025-05-21 | 瓦楞纸箱 | MOG LLC | 日本 | $53 |
| 2025-05-21 | 木制工具部件 | MOG LLC | 日本 | $2.2K |
| 2025-05-21 | 木制工具部件 | MOG LLC | 日本 | $1.5K |
| 2025-03-21 | 木制办公家具 | MOG LLC | 日本 | $80 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | MOG LLC | 日本 | $780 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | MOG LLC | 日本 | $400 |
| 2025-03-21 | 非办公金属家具 | MOG LLC | 日本 | $140 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | MOG LLC | 日本 | $164 |