Future Plan Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FUTURE PLAN

1
进口笔数
9
出口笔数
$10.1K
进口金额
$28.3K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110313083
企查查编码QVN86V7EKJ
成立日期2023-04-06
联系地址Số Nhà 11, Tổ 1, Khu Xuân Mai, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUTURE PLAN
企业英文名称FUTURE PLAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 11, Tổ 1, Khu Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84968621771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731812木螺钉
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件
940399非木制家具件
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
392410塑料餐具
442199其他木制品
481910瓦楞纸箱
680300板岩制品
848079非注塑模具
940153藤椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.3K
日本1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$28.3K
越南1$27

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOG Inc.日本1$10.1K手工磨刀石、播种种植机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOG日本2$13.5K木制工具部件
MOG LLC日本3$11.4K木制工具部件、瓦楞纸箱
Mogplus Co., Ltd.日本4$3.4K木制工具部件、非木制家具件
Mogplus Co., Ltd.越南1$27板岩制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-29其他木工机床MOG INC越南$2.6K
2023-12-29木螺钉MOG INC日本$600
2023-12-29钢铁弹簧MOG INC日本$450
2023-12-29其他木工机床MOG INC越南$2.6K
2023-12-29其他木工机床MOG INC越南$600
2023-12-29钢铁弹簧MOG INC日本$315
2023-12-29其他铝制品MOG INC日本$350
2023-12-29其他木工机床MOG INC越南$2.6K
2023-12-29其他钢铁制品MOG INC日本$40

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03木制工具部件MOG LLC日本$6.0K
2025-05-21非注塑模具MOG LLC日本$0
2025-05-21瓦楞纸箱MOG LLC日本$53
2025-05-21木制工具部件MOG LLC日本$2.2K
2025-05-21木制工具部件MOG LLC日本$1.5K
2025-03-21木制办公家具MOG LLC日本$80
2025-03-21非木制家具件MOG LLC日本$780
2025-03-21非木制家具件MOG LLC日本$400
2025-03-21非办公金属家具MOG LLC日本$140
2025-03-21非木制家具件MOG LLC日本$164

相关企业 · 同类产品

Future Plan Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →