Duy Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 床上被子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Duy Trang
7
进口笔数
21
出口笔数
$218.3K
进口金额
$287.2K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302784294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEBE5BK |
| 成立日期 | 2002-11-11 |
| 联系地址 | 377 Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DUY TRANG |
| 企业英文名称 | DUY TRANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377 Hồ Văn Tắng Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84283975570 |
| 邮箱 | duytrangdt@yahoo.com |
| 传真 | 083875571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540743 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940440 | 床上被子 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540743 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $218.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $287.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | 7 | $218.3K | 聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolters Cat & Dog GmbH | 德国 | 11 | $173.3K | 床上被子、其他硫化橡胶制品 |
| Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | 10 | $114.0K | 床上被子、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 橡胶处理针织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-03 | 尼龙聚酰胺织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-28 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $9.8K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | WOLTER CAT & DOG GMBH | 中国 | $4.4K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 床上被子 | WOLTERS CAT & DOG GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | WOLTERS CAT & DOG GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 床上被子 | Wolter Cat & Dog GmbH | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 聚酯长丝织物 | WOLTERS CAT & DOG GMBH | 德国 | $10.7K |
| 2026-03-03 | 橡胶处理针织物 | WOLTERS CAT & DOG GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 聚酯长丝织物 | WOLTERS CAT & DOG GMBH | 德国 | $3.4K |