CBS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CBS VIệT NAM
6
进口笔数
27
出口笔数
$12.8K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314063441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK5KMKG |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CBS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 02835002434 |
| 邮箱 | lethithanhtuyen220@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 950440 | 扑克牌 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.6K |
| 越南 | 2 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $12.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Passion Enterprise Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 其他陶瓷制品、印刷标签 |
| FedEx Corporation | 美国 | 1 | $100 | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| INDIP | 美国 | 1 | $70 | 其他木家具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGYA GYAWALI | 美国 | 4 | $3.5K | 其他游戏设备 |
| THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC | 美国 | 2 | $3.3K | 其他塑纺箱盒、其他皮革制品 |
| NAM NGUYEN | 美国 | 4 | $990 | 其他皮革制品、扑克牌 |
| 94e94048b32ab1a0271ecda5969d5a4f | 2 | $660 | ||
| STEPHANIE DOWNES | 美国 | 1 | $590 | 其他皮革制品 |
| CLUB ON MAIN TO | 美国 | 1 | $363 | 其他游戏设备 |
| JOAO FERREIRA | 美国 | 1 | $280 | 其他游戏设备 |
| MITCHELLL PRESSER | 美国 | 1 | $280 | 其他游戏设备 |
| ANDREW WRIGHT | 美国 | 1 | $279 | 皮革手提包、棉质衬衫 |
| LISA CARIGNAN | 美国 | 1 | $279 | 其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他游戏设备 | FEDEX | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 其他游戏设备 | FEDEX | 越南 | $50 |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | INDIP | 越南 | $70 |
| 2026-01-08 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $721 |
| 2026-01-08 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $700 |
| 2024-09-09 | 其他陶瓷制品 | XIAMEN PASSION ENTERPRISE LTD | 中国 | $721 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他皮革制品 | THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC | 美国 | $950 |
| 2026-04-24 | 其他皮革制品 | THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-09 | 其他游戏设备 | SANGYA GYAWALI | 美国 | $876 |
| 2026-04-09 | 其他游戏设备 | SANGYA GYAWALI | 美国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他游戏设备 | SANGYA GYAWALI | 美国 | $478 |
| 2026-04-08 | 其他游戏设备 | BEN VICTOR | 美国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他游戏设备 | BEN VICTOR | 美国 | $100 |
| 2026-04-01 | 其他游戏设备 | JOAO FERREIRA | 美国 | $280 |
| 2026-04-01 | 其他皮革制品 | NAM NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2026-04-01 | 扑克牌 | NAM NGUYEN | 美国 | $20 |