CBS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他游戏设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CBS VIệT NAM

6
进口笔数
59
出口笔数
$12.8K
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 10 笔2026-03进口 $70 · 1 笔出口 $5.3K · 11 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 10 笔2026-03进口 $70 · 1 笔出口 $5.3K · 11 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0314063441
企查查编码QVNPK5KMKG
成立日期2016-10-14
联系地址39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CBS VIỆT NAM
企业英文名称CBS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话02835002434
邮箱lethithanhtuyen220@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
940360其他木家具
950490其他游戏设备

出口

HS 编码产品
950490其他游戏设备
420500其他皮革制品
950300玩具模型
950440扑克牌
442199其他木制品
940529非LED电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$12.6K
越南2$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$25.7K
澳大利亚2$1.6K
加拿大1$947
新加坡1$500
中国2$482
荷兰1$280

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国4$12.6K其他陶瓷制品、印刷标签
FedEx Corporation美国1$100其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
INDIP美国1$70其他木家具

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANGYA GYAWALI美国9$6.2K其他游戏设备
THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC美国3$4.7K其他皮革制品、其他塑纺箱盒
#CREWE CUP美国5$3.0K其他游戏设备
THE CRAFT HOUSE GLOB美国2$2.7K其他皮革制品
HANNAH NGUYEN澳大利亚1$1.4K其他皮革制品
Nam Nguyen美国4$990棉质衬衫、男棉裤
MAY CRAFT TRIBE加拿大1$947其他木制品
LUCAS NGUYEN美国3$852其他游戏设备、玩具模型
MS. SANGYA GYAWALI美国2$825其他游戏设备
STEPHANIE DOWNES美国2$815其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$1.4K
2026-04-23其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$1.4K
2026-04-23其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$1.4K
2026-04-23其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$1.4K
2026-04-21其他游戏设备FedEx Corporation越南$50
2026-04-21其他游戏设备FedEx Corporation越南$50
2026-03-17其他木家具INDIP越南$70
2026-01-08其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$721
2026-01-08其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$700
2024-09-09其他陶瓷制品Xiamen Passion Enterprise Ltd.中国$721

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他游戏设备MS. SANGYA GYAWALI美国$375
2026-07-31其他游戏设备MS. SANGYA GYAWALI美国$450
2026-07-30其他游戏设备RUSS HEYMAN美国$202
2026-07-27其他皮革制品THE CRAFT HOUSE GLOB美国$1.3K
2026-07-22其他游戏设备SANGYA GYAWALI美国$673
2026-07-21其他游戏设备MATTHEW CADE WARNER美国$202
2026-07-17其他游戏设备JANGALA DUNHUANG HOT中国$202
2026-07-17其他皮革制品THE CRAFT HOUSE GLOB美国$1.4K
2026-07-14其他游戏设备SANGYA GYAWALI美国$299
2026-07-03其他游戏设备LUCAS NGUYEN美国$20

相关企业 · 同类产品

CBS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →