Vietnam Ecological Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU SINH THáI VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$422.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108289997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G71RVC |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Lô 04 khu TT1 số 89 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU SINH THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ECOLOGICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 04 khu TT1 số 89 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84888000116 |
| 邮箱 | ecovinagroup@gmail.com |
| 官网 | ecovinagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $422.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $223.3K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.3K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料建材 |
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jinhua Yuxiang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Qingdao Techmagic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Shanghai Wangqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他服装配件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | ABS共聚物 | GUANGDONG GRAND SKY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $447 |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-08-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-08-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-08-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.1K |