Hoang Nam International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HOàNG NAM

1
进口笔数
12
出口笔数
$13.3K
进口金额
$431.4K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304969526
企查查编码QVNAE84EBQ
成立日期2007-05-14
联系地址140 đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOÀNG NAM
企业英文名称HOANG NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址140 đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842862983860
传真02862983865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$336.0K
缅甸1$46.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Veil Cosmetic韩国1$13.3K其他护肤品、唇部化妆品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maesot Grand Premium Ltd Partnership泰国11$384.7K其他食品制剂、其他零售药品
Hitech Distribution Co., Ltd.缅甸1$46.7K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-09其他护肤品VEILCOSMETIC韩国$7.4K
2023-01-09其他护肤品VEILCOSMETIC韩国$5.9K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$10.3K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$4.5K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$2.8K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$4.2K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$15.4K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$2.8K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$4.5K
2026-03-05其他食品制剂Maesot Grand Premium Ltd Partnership$4.2K
2025-08-18其他食品制剂MAESOT GRAND PREMIUM LTD PARTNERSHIP泰国$10.5K
2025-08-18其他食品制剂MAESOT GRAND PREMIUM LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nam International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →