Hoang Nam International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HOàNG NAM
1
进口笔数
12
出口笔数
$13.3K
进口金额
$431.4K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304969526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE84EBQ |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | 140 đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 140 đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842862983860 |
| 传真 | 02862983865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $336.0K |
| 缅甸 | 1 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veil Cosmetic | 韩国 | 1 | $13.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maesot Grand Premium Ltd Partnership | 泰国 | 11 | $384.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Hitech Distribution Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $46.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 其他护肤品 | VEILCOSMETIC | 韩国 | $7.4K |
| 2023-01-09 | 其他护肤品 | VEILCOSMETIC | 韩国 | $5.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $10.3K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $4.5K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $2.8K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $4.2K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $15.4K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $2.8K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $4.5K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Maesot Grand Premium Ltd Partnership | — | $4.2K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MAESOT GRAND PREMIUM LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $10.5K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | MAESOT GRAND PREMIUM LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |