Wanguard Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WANGUARD
66
进口笔数
189
出口笔数
$739.4K
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201990283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6B519Q |
| 成立日期 | 2019-11-02 |
| 联系地址 | Số 377 Đức Hậu, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WANGUARD |
| 企业英文名称 | WANGUARD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 377 đường Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283322 | 硫酸铝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $734.3K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $1.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 43 | $452.2K | 硫酸铝、其他酶制剂 |
| Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.8K | 无环酰胺衍生物、切片机零件 |
| Shandong Prio New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Tianjin Huiren Chemtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 酮酚类、工业清洁制剂 |
| Sanfeng Environmental Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 硫酸铝 |
| Hosco Pharmachem Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他氨基酸、乙酸乙酯 |
| AquaSpersions (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.53M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.7K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.3K | 塑料包装箱、氨水 |
| NB Medical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.9K | 其他钢铁结构体、非不锈钢管件 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 9 | $10.8K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 其他钢铁结构体、高纯硅 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他消毒剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 其他消毒剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 硫酸铝 | Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-01 | 硫酸铝 | Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-17 | 硫酸铝 | Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-06 | 硫酸铝 | Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-23 | 其他消毒剂 | Relybo Pharmachemical Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他消毒剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 其他消毒剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-12 | 其他消毒剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 其他消毒剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |