Wanguard Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WANGUARD

66
进口笔数
189
出口笔数
$739.4K
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-04进口 $40.5K · 5 笔出口 $105.9K · 10 笔2024-05进口 $92.5K · 9 笔出口 $167.6K · 12 笔2024-06进口 $112.4K · 6 笔出口 $124.6K · 10 笔2024-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $80.2K · 10 笔2024-08进口 $25.5K · 3 笔出口 $135.0K · 16 笔2024-09进口 $33.6K · 4 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $93.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $66.0K · 9 笔2025-05进口 $20.8K · 3 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $69.8K · 7 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $45.3K · 6 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-04进口 $40.5K · 5 笔出口 $105.9K · 10 笔2024-05进口 $92.5K · 9 笔出口 $167.6K · 12 笔2024-06进口 $112.4K · 6 笔出口 $124.6K · 10 笔2024-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $80.2K · 10 笔2024-08进口 $25.5K · 3 笔出口 $135.0K · 16 笔2024-09进口 $33.6K · 4 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $93.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $66.0K · 9 笔2025-05进口 $20.8K · 3 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $69.8K · 7 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $45.3K · 6 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201990283
企查查编码QVNG6B519Q
成立日期2019-11-02
联系地址Số 377 Đức Hậu, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WANGUARD
企业英文名称WANGUARD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 377 đường Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283322硫酸铝
340290工业清洁制剂
380894其他消毒剂
350790其他酶制剂
381210橡胶促进剂
382100培养基
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
380894其他消毒剂
283210亚硫酸钠
821192固定刀片刀
281512烧碱溶液
282720氯化钙
282732氯化铝
611693合成纤维手套
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$734.3K
马来西亚1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南189$1.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd.中国43$452.2K硫酸铝、其他酶制剂
Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国15$210.8K无环酰胺衍生物、切片机零件
Shandong Prio New Material Technology Co., Ltd.中国3$25.1K其他化学制剂、工业清洁制剂
Tianjin Huiren Chemtech Co., Ltd.中国2$24.6K酮酚类、工业清洁制剂
Sanfeng Environmental Group Co., Ltd.中国1$16.3K硫酸铝
Hosco Pharmachem Ltd.中国1$5.4K其他氨基酸、乙酸乙酯
AquaSpersions (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$5.1K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南137$1.53M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南12$58.7K钢化安全玻璃、光伏电池
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南2$28.3K塑料包装箱、氨水
NB Medical Co., Ltd.越南4$25.9K其他钢铁结构体、非不锈钢管件
Global Material Handling Ltd.越南9$10.8K其他钢铁制品、焊接方钢管
Viet Nam United Co., Ltd.越南7$7.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Runergy PV Technology Co., Ltd.越南5$6.3K其他钢铁结构体、高纯硅
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南4$4.4K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南2$4.3K烧碱溶液、过氧化氢
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南2$1.5K高纯硅、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他消毒剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$14.6K
2026-04-03工业清洁制剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$15.4K
2026-04-03工业清洁制剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$15.4K
2026-04-03其他消毒剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$14.6K
2026-04-01硫酸铝Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd.中国$7.9K
2026-04-01硫酸铝Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd.中国$7.9K
2026-03-17硫酸铝Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd.中国$7.4K
2026-02-06硫酸铝Yixing Cleanwater Chemicals Co., Ltd.中国$14.9K
2026-01-23工业清洁制剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$9.3K
2026-01-23其他消毒剂Relybo Pharmachemical Co., Ltd.中国$5.9K

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$12.9K
2026-04-13工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-13其他消毒剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.4K
2026-03-27工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$4.3K
2026-03-27其他消毒剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-19其他化学制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$12.9K
2026-03-12其他消毒剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-12工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.5K
2026-02-26其他消毒剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.5K
2026-02-26工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Wanguard Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →