Asasun Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ASASUN
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107431369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9Y4SN1 |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Lô LK10-17 đường Thanh Niên, Khu Đô Thị Bách Việt, tổ dân phố Kế, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ASASUN |
| 企业英文名称 | ASASUN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 56, đường Nguyễn Quang Cầu 5, Khu số 2, Khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842046592666 |
| 邮箱 | asasungroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.98M |
| 韩国 | 3 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.98M | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| ANCORS | 3 | $1 | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | ANCORS | 韩国 | $0 |
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |