Xin Wei Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XIN WEI
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702784696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBX71AS |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỀN VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743639366 |
| 邮箱 | xinwei318@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $908.6K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
| Suzhou Jiuling Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $272.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Zhejiang Xinboyuan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Jiaxing Tiffany Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2025-08-19 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2025-08-19 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |