An Nguyen Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT DV Và TM AN NGUYêN
0
进口笔数
297
出口笔数
$0
进口金额
$341.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202046800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJVABF3 |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 03, thôn Vân Tra, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DV VÀ TM AN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 03, thôn Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904056224 |
| 邮箱 | annguyencompany68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 853952 | LED灯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $341.4K |
| 中国台湾 | 1 | $450 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 129 | $168.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $84.4K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 63 | $80.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CHE TAO ZEON VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $450 | 可调扳手、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 高压继电器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $187 |
| 2025-08-21 | 自动断路器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $107 |
| 2025-08-21 | LED灯 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $201 |
| 2025-08-21 | 非LED电灯装置 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $207 |
| 2025-08-21 | LED灯 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2025-08-21 | LED照明装置 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2025-08-21 | 油漆刷及滚筒 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-21 | 非旋转气动手工具 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-21 | 可互换钻具 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $15 |