TPCON INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG SGC
18
进口笔数
0
出口笔数
$55.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201946958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q47E0D |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Lô LKP 41-42, Đường 2A, Khu đô thị biển An Viên, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SGC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô LKP 41-42, Đường 2A Khu đô thị biển An Viên, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84898098556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842612 | 轮胎起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 870919 | 非电动运输车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $55.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sany International Development Ltd. | 中国 | 14 | $43.42M | 土方机械零件、车辆零件 |
| Qinhuangdao Tianye Tolian Heavy Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.22M | 土方机械零件、运输起重机 |
| HUNAN WUXIN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $2.38M | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN WUXIN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.20M |
| 2026-06-20 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $1.11M |
| 2026-06-20 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $924.6K |
| 2026-06-20 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN WUXIN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.19M |
| 2026-06-19 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $2.21M |
| 2026-06-19 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $1.85M |
| 2026-06-16 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $2.77M |
| 2026-06-16 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $3.15M |
| 2026-06-01 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $924.6K |
| 2026-06-01 | 自推进钻机 | Sany International Development Ltd. | 中国 | $1.66M |