Tara Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TARA TECH
98
进口笔数
0
出口笔数
$416.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314754921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2C85YD |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | 17/14/8 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TARA TECH |
| 企业英文名称 | TARA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/14/8 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916343696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 29 | $112.9K |
| 中国 | 40 | $104.0K |
| 墨西哥 | 14 | $87.4K |
| 韩国 | 20 | $77.2K |
| 安道尔 | 5 | $15.4K |
| 新加坡 | 1 | $11.7K |
| 美国 | 5 | $5.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $198.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f | 14 | $92.7K | ||
| HOMSUN TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | 17 | $58.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Homsun Technology (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $13.4K | 气体烟雾分析仪、印刷电路 |
| 1215d840c7b49ee2bf05493f1a207f2b | 2 | $12.9K | ||
| HONEYWELL | 马来西亚 | 6 | $9.8K | 无线电导航仪、气体烟雾分析仪 |
| Honeywell Analytics Asia Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.8K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| Honeywell Co., Ltd. | 英国 | 2 | $7.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| FRONTLINE SAFETY (UK) LIMITED | 英国 | 2 | $3.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $953 |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $953 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Honeywell Pte. Ltd. | 英国 | $18 |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | Honeywell Pte. Ltd. | 英国 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Honeywell Pte. Ltd. | 英国 | $18 |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 韩国 | $953 |