Tau Bien Bien Xanh Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tàu Biển Biển Xanh
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309821315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX341K6 |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | 223/14/4/15B Khu phố 6, Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÀU BIỂN BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | TAU BIEN BIEN XANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223/14/4/15B Khu phố 6, Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903141836 |
| 邮箱 | TBBX68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070930 | 鲜茄子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $14.5K |
| 利比里亚 | 6 | $7.1K |
| 马耳他 | 3 | $2.2K |
| 巴拿马 | 2 | $1.2K |
| 安提瓜和巴布达 | 1 | $970 |
| 新加坡 | 2 | $950 |
| 挪威 | 1 | $941 |
| 巴哈马 | 1 | $461 |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M V STRATFORD | 利比里亚 | 4 | $6.7K | 去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| M V ALBANY PIONEER | 越南 | 3 | $3.3K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| M.V. ASIAN KIND | 越南 | 1 | $1.6K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Morning Salute | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料片材、非乙烯塑料袋 |
| M.V MARAN HOPE | 越南 | 1 | $1.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| M.V MEIN SCHIFF 6 | 马耳他 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、PP/PE编织袋 |
| M V LE LAPEROUSE | 越南 | 1 | $1.1K | 低脂牛奶、酸奶 |
| M V NORTHERN DEXTERITY | 安提瓜和巴布达 | 1 | $970 | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| M.V CARMENCITA | 挪威 | 1 | $941 | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| M V BRILLIAN KNIGHT | 越南 | 1 | $875 | 皮革手套、未涂布印刷纸 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 治疗按摩器具 | M.V SEASPAN OSAKA | 新加坡 | $758 |
| 2026-03-28 | 其他无机化合物 | — | 利比里亚 | $188 |
| 2026-03-10 | 瓦楞纸箱 | M.V MEIN SCHIFF 6 | 马耳他 | $380 |
| 2026-03-10 | PP/PE编织袋 | M.V MEIN SCHIFF 6 | 马耳他 | $776 |
| 2026-02-09 | 鲜芹菜 | M.V NAVARINO | — | $13 |
| 2026-02-09 | 南瓜葫芦类 | M.V NAVARINO | — | $12 |
| 2026-02-09 | 鲜辣椒/甜椒 | M.V NAVARINO | — | $22 |
| 2026-02-09 | 鲜辣椒/甜椒 | M.V NAVARINO | — | $32 |
| 2026-02-09 | 其他鲜莴苣 | M.V NAVARINO | — | $26 |
| 2026-02-09 | 其他葱属蔬菜 | M.V NAVARINO | — | $10 |