Tau Bien Bien Xanh Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鲜番茄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tàu Biển Biển Xanh

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309821315
企查查编码QVNDX341K6
成立日期2010-03-04
联系地址223/14/4/15B Khu phố 6, Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÀU BIỂN BIỂN XANH
企业英文名称TAU BIEN BIEN XANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址223/14/4/15B Khu phố 6, Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0903141836
邮箱TBBX68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070200鲜番茄
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
070993南瓜葫芦类
070190鲜马铃薯
080390其他香蕉
080711鲜西瓜
080550柠檬及青柠
070310鲜洋葱青葱
070930鲜茄子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$14.5K
利比里亚6$7.1K
马耳他3$2.2K
巴拿马2$1.2K
安提瓜和巴布达1$970
新加坡2$950
挪威1$941
巴哈马1$461

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M V STRATFORD利比里亚4$6.7K去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
M V ALBANY PIONEER越南3$3.3K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
M.V. ASIAN KIND越南1$1.6K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Morning Salute越南1$1.3K其他塑料片材、非乙烯塑料袋
M.V MARAN HOPE越南1$1.2K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
M.V MEIN SCHIFF 6马耳他1$1.2K瓦楞纸箱、PP/PE编织袋
M V LE LAPEROUSE越南1$1.1K低脂牛奶、酸奶
M V NORTHERN DEXTERITY安提瓜和巴布达1$970冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
M.V CARMENCITA挪威1$941冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
M V BRILLIAN KNIGHT越南1$875皮革手套、未涂布印刷纸

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06治疗按摩器具M.V SEASPAN OSAKA新加坡$758
2026-03-28其他无机化合物利比里亚$188
2026-03-10瓦楞纸箱M.V MEIN SCHIFF 6马耳他$380
2026-03-10PP/PE编织袋M.V MEIN SCHIFF 6马耳他$776
2026-02-09鲜芹菜M.V NAVARINO$13
2026-02-09南瓜葫芦类M.V NAVARINO$12
2026-02-09鲜辣椒/甜椒M.V NAVARINO$22
2026-02-09鲜辣椒/甜椒M.V NAVARINO$32
2026-02-09其他鲜莴苣M.V NAVARINO$26
2026-02-09其他葱属蔬菜M.V NAVARINO$10

相关企业 · 同类产品

Tau Bien Bien Xanh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →