Natural Home Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NATURAL HOME VIệT NAM
151
进口笔数
490
出口笔数
$647.0K
进口金额
$7.34M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109880264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58XCWEQ |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 66A-68A tổ dân phố Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NATURAL HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NATURAL HOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66A-68A tổ dân phố Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84366589000 |
| 邮箱 | xuanhoa@ngocson.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441911 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $644.3K |
| 意大利 | 6 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 269 | $4.46M |
| 英国 | 82 | $1.19M |
| 波兰 | 61 | $724.2K |
| 德国 | 14 | $204.8K |
| 越南 | 9 | $156.1K |
| 土耳其 | 8 | $139.5K |
| 美国 | 7 | $118.0K |
| 罗马尼亚 | 3 | $100.2K |
| 阿联酋 | 5 | $68.0K |
| 西班牙 | 4 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easycolour International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $441.7K | 其他塑料制品、非LED枝形吊灯 |
| Leeway Lighting Parts (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $41.2K | 其他塑料制品、1000伏以下灯座 |
| Open Wise Industrial Ltd. | 中国 | 13 | $37.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Fujian Songxi Megasource International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Ningbo Senshida Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $23.3K | 带接头绝缘电线、非LED电灯装置 |
| Unirise Electronics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $18.7K | 带接头绝缘电线、非铜绕组线 |
| EASYCOLOUR INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | 8 | $15.4K | 非LED枝形吊灯、其他塑料制品 |
| Xiamen Two City Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 竹制建筑细木工、竹制木制品 |
| Arditi CN Electric (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.5K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Arditi S.p.A. | 意大利 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、1000伏以下灯座 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lussiol | 法国 | 179 | $3.37M | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| B&Q Ltd. | 英国 | 82 | $1.19M | 金属建筑配件、藤柳家具 |
| Castorama France | 法国 | 83 | $952.8K | 非LED枝形吊灯、其他木家具 |
| Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 46 | $704.5K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| A.H.G. GmbH | 德国 | 16 | $236.9K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Brico Depot Sas | 法国 | 12 | $150.9K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Koçtaş Yapı Marketleri Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 8 | $139.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Lussiol | 波兰 | 13 | $40.4K | 非LED枝形吊灯 |
| Lussiol | 葡萄牙 | 12 | $26.6K | 非LED枝形吊灯 |
| Lussiol | 意大利 | 10 | $24.0K | 非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 1000伏以下灯座 | Leeway Lighting Parts (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下灯座 | Leeway Lighting Parts (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $528 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Leeway Lighting Parts (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Arditi S.p.A. | 意大利 | $186 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Arditi S.p.A. | 意大利 | $94 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Arditi S.p.A. | 意大利 | $58 |
| 2026-05-18 | 5mm以下MDF板 | Fujian Songxi Megasource International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-18 | 5mm以下MDF板 | Fujian Songxi Megasource International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-05 | 非LED枝形吊灯 | EASYCOLOUR INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $609 |
| 2026-05-04 | 带接头绝缘电线 | Unirise Electronics Co., Ltd. | 中国 | $718 |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 竹制木制品 | Castorama France | 法国 | $1.7K |
| 2026-06-27 | 木制餐具 | Castorama France | 法国 | $2.3K |
| 2026-06-27 | 竹制木制品 | Castorama France | 法国 | $3.9K |
| 2026-06-27 | 带框玻璃镜 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 竹制木制品 | B&Q Ltd. | 英国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 竹制木制品 | B&Q Ltd. | 英国 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 竹制木制品 | B&Q Ltd. | 英国 | $4.8K |
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | B&Q Ltd. | 英国 | $7.5K |
| 2026-06-25 | 木制餐具 | B&Q Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 竹制木制品 | B&Q Ltd. | 英国 | $2.9K |