Thanh Loi Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thành Lợi
12
进口笔数
0
出口笔数
$593.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301439658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAS5DHX |
| 成立日期 | 1997-04-05 |
| 联系地址 | OO3 Bạch Mã, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THÀNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OO3 Bạch Mã, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38682411 |
| 邮箱 | anhtu@thanhloico.com |
| 传真 | 38682412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $593.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willinco | 韩国 | 11 | $543.7K | 其他电路开关装置、非玻陶绝缘体 |
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.4K | 自动断路器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $37.1K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-12 | 电力电容器 | WILLINCO | 韩国 | $1.4K |