Thuy Moc Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM THủY MộC
17
进口笔数
0
出口笔数
$337.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312469703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN732JDC9 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | 128/12 Lê Đình Cẩn, Khu phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
| 企业英文名称 | THUY MOC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/3/45/9/4A Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919792022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $337.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asan C&S Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $253.8K | 盥洗皂制品、洗发剂 |
| Asan C & S | 韩国 | 3 | $62.4K | 盥洗皂制品 |
| Novarex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.9K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 盥洗皂制品 | Asan C&S Co., Ltd. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-07 | 盥洗皂制品 | Asan C&S Co., Ltd. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-02-06 | 盥洗皂制品 | Asan C&S Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2025-11-04 | 盥洗皂制品 | ASAN C & S CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-07-31 | 盥洗皂制品 | ASAN C & S CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2025-04-11 | 盥洗皂制品 | ASAN C & S CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2025-04-11 | 盥洗皂制品 | ASAN C & S CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-02-10 | 洗发剂 | Asan C&S Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2024-11-15 | 盥洗皂制品 | ASAN C & S CO LTD | 韩国 | $19.8K |