An Phat Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN AN PHáT

273
进口笔数
0
出口笔数
$12.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $576.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $525.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $421.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $197.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $188.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $449.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $347.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $410.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $400.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $319.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $520.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $576.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $525.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $421.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $197.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $188.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $449.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $347.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $410.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $400.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $319.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $520.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310118097
企查查编码QVNK092PRT
成立日期2010-06-14
联系地址3C Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842839253789
邮箱hotro@anphat.vn
传真+842839256597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
820320钳子镊子
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
903180其他测量仪器
392329非乙烯塑料袋
851771通信设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾116$7.74M
中国159$4.73M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DrayTek Corp.中国台湾78$5.90M通信设备、带接头绝缘电线
Dintek Electronic Ltd.中国台湾33$1.60M车用线束、其他电路开关装置
Dintek Electronic Ltd.中国10$904.1K绝缘电线、车用线束
Cudy International Ltd.中国11$728.1K通信设备、其他通信设备
Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd.中国39$610.7K通信设备、静止变流器
Shenzhen Hisource Technology Development Co., Ltd.中国20$529.8K通信设备、通信设备零件
Hanyang (Hangzhou) Cable Co., Ltd.中国13$456.9K绝缘电线、同轴电缆
Shenzhen SHX Technology Co., Ltd.中国11$348.8K通信设备、通信设备零件
Shenzhen CSE Technology Co., Ltd.中国12$172.0K静止变流器、通信设备
C Light Trading (HK) Ltd.中国8$72.8K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-091000伏以下插头插座Dintek Electronic Ltd.中国台湾$360
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$1.0K
2026-06-091000伏以下插头插座Dintek Electronic Ltd.中国台湾$810
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$1.1K
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$2.7K
2026-06-09钳子镊子Dintek Electronic Ltd.中国台湾$4.6K
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$312
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$476
2026-06-09绝缘电线Dintek Electronic Ltd.中国台湾$335
2026-06-091000伏以下插头插座Dintek Electronic Ltd.中国台湾$660

相关企业 · 同类产品

An Phat Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →