An Phat Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN AN PHáT
263
进口笔数
0
出口笔数
$11.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310118097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK092PRT |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | 3C Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839253789 |
| 邮箱 | hotro@anphat.vn |
| 传真 | +842839256597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 112 | $7.35M |
| 中国 | 153 | $4.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAYTEK CORP | 中国台湾 | 75 | $5.54M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | 31 | $1.43M | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Dintek Electronic Ltd. | 中国 | 10 | $904.1K | 绝缘电线 |
| Cudy International Ltd. | 中国 | 11 | $728.1K | 通信设备、其他通信设备 |
| Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $605.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Hanyang (Hangzhou) Cable Co., Ltd. | 中国 | 13 | $456.9K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Shenzhen SHX Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $348.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Hisource Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $225.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen CSE Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $162.7K | 静止变流器、通信设备 |
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $72.8K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $810 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $975 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | DINTEK ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $360 |