Universe General Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HOàN Vũ
345
进口笔数
2
出口笔数
$7.80M
进口金额
$147.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-01-17
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309802418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73JMMN8 |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀN VŨ |
| 企业英文名称 | UNIVERSE GENERAL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838208011 |
| 邮箱 | hoanvu@universe.com.vn |
| 传真 | +842838204253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 246 | $6.44M |
| 越南 | 18 | $734.8K |
| 中国 | 66 | $257.3K |
| 巴基斯坦 | 43 | $185.6K |
| 日本 | 31 | $56.8K |
| 菲律宾 | 6 | $46.6K |
| 捷克 | 27 | $35.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $22.4K |
| 泰国 | 6 | $10.2K |
| 意大利 | 5 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $147.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clio Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 116 | $3.97M | 其他护肤品、眼妆品 |
| Baram International Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $1.01M | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Nanhai Business Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $734.8K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Unilever Asia Private Ltd. | 韩国 | 13 | $726.6K | 多层涂布纸板、其他护肤品 |
| F & Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $358.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Challenge Fashion (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $66.7K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| Style Textile (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 19 | $58.7K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Clio Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | 24 | $38.5K | 眼妆品 |
| Clio Cosmetics Co., Ltd. | 捷克 | 19 | $24.8K | 唇部化妆品 |
| Clio Cosmetics Co., Ltd. | 德国 | 17 | $3.0K | 眼妆品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | 2 | $147.2K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BEAUTY IN ASIA CO., LTD | 韩国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他运动鞋 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $332 |
| 2025-01-17 | 其他纺织裙 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $151 |
| 2025-01-17 | 男式纺织裤 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2025-01-17 | 男式合成纤维夹克 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-01-17 | 皮革运动鞋 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $79.0K |
| 2025-01-17 | 非棉针织背心 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $776 |
| 2025-01-17 | 塑料/纺织手提包 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $16 |
| 2025-01-17 | 男式化纤裤 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2025-01-17 | 非棉针织背心 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-01-17 | 胸罩 | MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | $2.6K |