Universe General Trading Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HOàN Vũ

345
进口笔数
2
出口笔数
$7.80M
进口金额
$147.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-01-17
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $369.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $356.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.0K · 7 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-12进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-02进口 $272.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $198.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $369.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $356.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.0K · 7 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-12进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-02进口 $272.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $198.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309802418
企查查编码QVN73JMMN8
成立日期2010-02-11
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀN VŨ
企业英文名称UNIVERSE GENERAL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842838208011
邮箱hoanvu@universe.com.vn
传真+842838204253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330420眼妆品
330491化妆粉
340130皮肤清洁剂
961620化妆粉扑
960330化妆刷
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
640411纺织面料运动鞋

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
610520化纤男衬衫
610990非棉针织背心
621210胸罩
640219其他运动鞋
610230女式针织外套
610339其他纺织夹克
610343男式合成纤维裤
610453化纤女裙
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国246$6.44M
越南18$734.8K
中国66$257.3K
巴基斯坦43$185.6K
日本31$56.8K
菲律宾6$46.6K
捷克27$35.1K
柬埔寨4$22.4K
泰国6$10.2K
意大利5$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$147.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clio Cosmetics Co., Ltd.韩国116$3.97M其他护肤品、眼妆品
Baram International Co., Ltd.韩国52$1.01M唇部化妆品、眼妆品
Nanhai Business Solutions Pte. Ltd.新加坡18$734.8K多层陶瓷电容、其他电子IC
Unilever Asia Private Ltd.韩国13$726.6K多层涂布纸板、其他护肤品
F & Co., Ltd.韩国25$358.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Challenge Fashion (Private) Ltd.巴基斯坦14$66.7K非棉针织背心、其他针织服装
Style Textile (Pvt.) Ltd.巴基斯坦19$58.7K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Clio Cosmetics Co., Ltd.日本24$38.5K眼妆品
Clio Cosmetics Co., Ltd.捷克19$24.8K唇部化妆品
Clio Cosmetics Co., Ltd.德国17$3.0K眼妆品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOST FRIENDSHIP LTD中国香港2$147.2K非棉针织背心、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$450
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$225
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$750
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$360
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$225
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$1.5K
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$750
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$450
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$1.5K
2026-04-24其他护肤品BEAUTY IN ASIA CO., LTD韩国$450

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17其他运动鞋MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$332
2025-01-17其他纺织裙MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$151
2025-01-17男式纺织裤MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$5.2K
2025-01-17男式合成纤维夹克MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$2.3K
2025-01-17皮革运动鞋MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$79.0K
2025-01-17非棉针织背心MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$776
2025-01-17塑料/纺织手提包MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$16
2025-01-17男式化纤裤MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$3.5K
2025-01-17非棉针织背心MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$2.3K
2025-01-17胸罩MOST FRIENDSHIP LTD中国香港$2.6K

相关企业 · 同类产品

Universe General Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →