Qin Da Chemical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT QIN DA
41
进口笔数
3
出口笔数
$823.7K
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-03-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315820006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AXG0TB |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà L2-35, đường D15A, Khu dân cư River Park, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT QIN DA |
| 企业英文名称 | QIN DA CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A22 KDC SimCity, Đường số 4, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84333304334 |
| 邮箱 | siuwach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $370.1K |
| 中国台湾 | 10 | $355.1K |
| 美国 | 10 | $54.1K |
| 列支敦士登 | 2 | $44.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $240.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $332.1K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Jinxi Jinda Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $148.8K | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
| Fuzhou Qinda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.4K | 纺织染色助剂 |
| Fuzhou Qinda New Material Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $71.2K | 纺织染色助剂 |
| Yu Kun International Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $52.5K | 纺织染色助剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Yu Kun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| fda87a199ebd5256624290760a22aa56 | 7 | $33.9K | ||
| Jinxi Jinda Finge Chemicals Co., Ltd. | 列支敦士登 | 1 | $8.0K | 纺织染色助剂 |
| Microban Products Co. | 美国 | 2 | $4.1K | 纺织染色助剂、其他消毒剂 |
| Sciescent CTW Logistics Corp. | 中国台湾 | 1 | $62 | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $240.5K | 纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 工业清洁制剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-03-19 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $180 |
| 2026-03-10 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $953 |
| 2026-03-09 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $8.4K |
| 2026-02-10 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $8.4K |
| 2026-01-22 | 纺织润滑剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-16 | 纺织染色助剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $50.4K |
| 2025-12-25 | 纺织染色助剂 | SCIESSENT LLC | 美国 | $12.6K |
| 2025-12-20 | 工业清洁制剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 纺织染色助剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $78.0K |
| 2025-01-02 | 纺织染色助剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $78.0K |
| 2024-10-19 | 纺织染色助剂 | YU KUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $84.5K |