Suka Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Suka Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
68
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500551312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR8501E |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | SN 2A, ngách 7, ngõ 12 đường Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUKA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn E12 khu phố Shophouse Toàn phát, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0941044958 |
| 邮箱 | suka.info@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $5.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.40M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.10M | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| Chongqing Helijia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $539.9K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 4 | $478.8K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.7K | 播种种植机、其他农用机械 |
| Zhejiang Chuntao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.2K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
| Jinhua Bailin Yutai Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 其他割草机 |
| Chongqing Dazu District Yili Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 非圆盘耙及中耕机、犁 |
| Chongqing Haojinmu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-07 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-06 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |