T-Corporation Integrated System & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP GIảI PHáP Và Hệ THốNG T-CORPORATION
79
进口笔数
11
出口笔数
$22.97M
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-05-16
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109855116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJWVND3 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà BT2-09 khu biệt thự Nhà vườn Viglacera, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP GIẢI PHÁP VÀ HỆ THỐNG T-CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84908093689 |
| 邮箱 | sales@tcorps.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 23 | $6.42M |
| 墨西哥 | 7 | $4.44M |
| 新加坡 | 20 | $3.94M |
| 美国 | 12 | $3.38M |
| 中国 | 28 | $1.88M |
| 越南 | 10 | $1.32M |
| 捷克 | 4 | $535.5K |
| 中国台湾 | 9 | $462.3K |
| 菲律宾 | 2 | $267.1K |
| 波兰 | 1 | $158.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $1.84M |
| 阿联酋 | 7 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $12.85M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Eairlandsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $4.44M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.02M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Sino Master International Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $632.0K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $378.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| FLUXCON LTD | 新加坡 | 1 | $340.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| AIR PRODUCTS SPECIALISED PROCESS EQ | 马来西亚 | 1 | $222.9K | 减压阀、980000 |
| Specialised Products | 新加坡 | 1 | $21.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| PROGIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $21.5K | 单功能打印机、存储单元 |
| Progies Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $19.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialised Products | 新加坡 | 2 | $1.79M | 通信设备、存储单元 |
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $824.6K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| 4ACES Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $283.7K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Veda Telecom FZCO | 阿联酋 | 1 | $75.3K | 10公斤以下便携电脑 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.0K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 通信设备 | Proegis Pte. Ltd. | 中国台湾 | $89.1K |
| 2026-06-24 | 其他自动数据处理系统 | Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | $267.7K |
| 2026-06-24 | 其他自动数据处理系统 | Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | $769.8K |
| 2026-06-24 | 存储单元 | Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | $397.8K |
| 2026-06-12 | 通信设备 | Eairlandsea Pte. Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 通信设备零件 | Eairlandsea Pte. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 通信设备 | Eairlandsea Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.4K |
| 2026-06-08 | 通信设备 | Proegis Pte. Ltd. | 越南 | $29.2K |
| 2026-06-08 | 通信设备 | Proegis Pte. Ltd. | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-21 | 其他自动数据处理系统 | Eairlandsea Pte. Ltd. | 马来西亚 | $97.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他自动数据处理系统 | Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.0K |
| 2023-11-17 | 其他自动数据处理系统 | Specialised Products | 新加坡 | $230.0K |
| 2023-11-17 | 其他自动数据处理系统 | Specialised Products | 新加坡 | $510.0K |
| 2023-08-19 | 10公斤以下便携电脑 | 4ACES Pte. Ltd. | 阿联酋 | $22.4K |
| 2023-08-19 | 10公斤以下便携电脑 | 4ACES Pte. Ltd. | 阿联酋 | $127.0K |
| 2023-08-16 | 其他自动数据处理系统 | Specialised Products | 新加坡 | $244.1K |
| 2023-08-16 | 其他自动数据处理系统 | Specialised Products | 新加坡 | $625.8K |
| 2023-08-16 | 其他自动数据处理系统 | Specialised Products | 新加坡 | $184.2K |
| 2023-08-12 | 10公斤以下便携电脑 | 4ACES Pte. Ltd. | 阿联酋 | $48.4K |
| 2023-08-12 | 10公斤以下便携电脑 | Prognostic Services Pte. Ltd. | 阿联酋 | $163.2K |