Kiara Garments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,629 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam

1,629
进口笔数
1,502
出口笔数
$57.37M
进口金额
$135.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
85
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.4K · 6 笔出口 $236.6K · 7 笔2023-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $1.80M · 19 笔2023-10进口 $1.61M · 21 笔出口 $2.70M · 29 笔2023-11进口 $1.76M · 26 笔出口 $3.71M · 39 笔2023-12进口 $625.5K · 24 笔出口 $6.15M · 55 笔2024-01进口 $2.15M · 56 笔出口 $3.89M · 40 笔2024-02进口 $891.1K · 26 笔出口 $3.36M · 36 笔2024-03进口 $739.0K · 28 笔出口 $3.16M · 40 笔2024-04进口 $1.52M · 30 笔出口 $3.61M · 37 笔2024-05进口 $1.90M · 40 笔出口 $2.95M · 42 笔2024-06进口 $1.30M · 34 笔出口 $3.87M · 51 笔2024-07进口 $1.26M · 47 笔出口 $4.33M · 51 笔2024-08进口 $1.71M · 56 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-09进口 $1.37M · 29 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-10进口 $2.76M · 32 笔出口 $3.87M · 48 笔2024-11进口 $2.24M · 53 笔出口 $4.00M · 40 笔2024-12进口 $935.1K · 48 笔出口 $5.57M · 47 笔2025-01进口 $888.1K · 39 笔出口 $7.51M · 67 笔2025-02进口 $1.39M · 24 笔出口 $2.82M · 35 笔2025-03进口 $860.8K · 46 笔出口 $4.45M · 48 笔2025-04进口 $1.35M · 41 笔出口 $2.78M · 33 笔2025-05进口 $918.3K · 38 笔出口 $3.10M · 35 笔2025-06进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.79M · 28 笔2025-07进口 $1.41M · 52 笔出口 $3.04M · 31 笔2025-08进口 $872.4K · 46 笔出口 $3.45M · 32 笔2025-09进口 $1.31M · 54 笔出口 $2.59M · 35 笔2025-10进口 $2.65M · 45 笔出口 $3.30M · 40 笔2025-11进口 $2.27M · 59 笔出口 $2.67M · 30 笔2025-12进口 $1.93M · 75 笔出口 $3.81M · 41 笔2026-01进口 $1.91M · 82 笔出口 $6.63M · 62 笔2026-02进口 $1.73M · 33 笔出口 $3.70M · 36 笔2026-03进口 $884.8K · 36 笔出口 $3.32M · 41 笔2026-04进口 $3.06M · 57 笔出口 $4.43M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.4K · 6 笔出口 $236.6K · 7 笔2023-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $1.80M · 19 笔2023-10进口 $1.61M · 21 笔出口 $2.70M · 29 笔2023-11进口 $1.76M · 26 笔出口 $3.71M · 39 笔2023-12进口 $625.5K · 24 笔出口 $6.15M · 55 笔2024-01进口 $2.15M · 56 笔出口 $3.89M · 40 笔2024-02进口 $891.1K · 26 笔出口 $3.36M · 36 笔2024-03进口 $739.0K · 28 笔出口 $3.16M · 40 笔2024-04进口 $1.52M · 30 笔出口 $3.61M · 37 笔2024-05进口 $1.90M · 40 笔出口 $2.95M · 42 笔2024-06进口 $1.30M · 34 笔出口 $3.87M · 51 笔2024-07进口 $1.26M · 47 笔出口 $4.33M · 51 笔2024-08进口 $1.71M · 56 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-09进口 $1.37M · 29 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-10进口 $2.76M · 32 笔出口 $3.87M · 48 笔2024-11进口 $2.24M · 53 笔出口 $4.00M · 40 笔2024-12进口 $935.1K · 48 笔出口 $5.57M · 47 笔2025-01进口 $888.1K · 39 笔出口 $7.51M · 67 笔2025-02进口 $1.39M · 24 笔出口 $2.82M · 35 笔2025-03进口 $860.8K · 46 笔出口 $4.45M · 48 笔2025-04进口 $1.35M · 41 笔出口 $2.78M · 33 笔2025-05进口 $918.3K · 38 笔出口 $3.10M · 35 笔2025-06进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.79M · 28 笔2025-07进口 $1.41M · 52 笔出口 $3.04M · 31 笔2025-08进口 $872.4K · 46 笔出口 $3.45M · 32 笔2025-09进口 $1.31M · 54 笔出口 $2.59M · 35 笔2025-10进口 $2.65M · 45 笔出口 $3.30M · 40 笔2025-11进口 $2.27M · 59 笔出口 $2.67M · 30 笔2025-12进口 $1.93M · 75 笔出口 $3.81M · 41 笔2026-01进口 $1.91M · 82 笔出口 $6.63M · 62 笔2026-02进口 $1.73M · 33 笔出口 $3.70M · 36 笔2026-03进口 $884.8K · 36 笔出口 $3.32M · 41 笔2026-04进口 $3.06M · 57 笔出口 $4.43M · 38 笔

工商档案

企业注册号0601114675
企查查编码QVN158VX1X
成立日期2016-06-07
联系地址Tổ dân phố Nam An, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIARA GARMENTS VIỆT NAM
企业英文名称KIARA GARMENTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nam An, Xã Cát Thành, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02283944999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本374.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
580890装饰流苏
960719其他拉链
540810高强力粘胶布
600632染色合成针织布
830890贱金属扣件
482110印刷标签
420330皮革腰带

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620469女式纺织长裤
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
620453女式化纤裙
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
620444人造纤维连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,381$55.54M
韩国74$1.04M
越南163$720.3K
中国香港37$55.6K
中国台湾2$6.8K
西班牙2$2.4K
柬埔寨1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西472$52.55M
俄罗斯273$30.54M
中国香港141$10.98M
意大利72$9.14M
韩国120$8.77M
伯利兹74$8.60M
西班牙103$4.46M
法国48$2.77M
德国16$2.57M
越南82$1.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capital World Trading Ltd.中国899$44.36M聚酯短纤织物、塑料纽扣
CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港195$4.52M塑料纽扣、金属纽扣
PPF Korea Co., Ltd.韩国148$2.24M印刷标签、聚酯短纤织物
CAPITAL WORLD TRADING LTD中国33$2.06M聚酯短纤织物、贱金属扣件
Capital World Trading Ltd.越南110$476.5K智能卡、印刷标签
Sundo Ltd.韩国19$358.5K印刷标签、橡塑浸渍纱线
PDSPACE Co., Ltd.中国12$293.7K染色合成针织布、染色棉针织布
Pdspace Co., Ltd.韩国13$85.6K印刷标签、非织造标签
JBSC Corp.中国12$58.1K染色尼龙织物、聚酯机织物
CCD中国20$19.2K塑料纽扣、金属纽扣

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capital World Trading Ltd.巴西472$52.55M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Melon Fashion Group JSC俄罗斯153$19.72M棉针织T恤及背心、女式棉裤
CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港121$10.29M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Capital World Trading Ltd.意大利72$9.14M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Melon Fashion Group俄罗斯103$8.97M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Capital World Trading Ltd.伯利兹74$8.60M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Capital World Trading Ltd.西班牙103$4.46M女式化纤衬衫、女式化纤裤
PPF Korea Co., Ltd.韩国49$4.38M女式化纤裤、聚乙烯袋
Capital World Trading Ltd.美国48$1.77M女式化纤裤、非PP/PE纤维袋包
FOB Garments Co., Ltd.越南22$372.6K其他化学制剂、塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 1,629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆橡胶绳PPF Korea Co., Ltd.韩国$252
2026-04-29包覆橡胶绳PPF Korea Co., Ltd.韩国$252
2026-04-29聚酯短纤织物PPF Korea Co., Ltd.韩国$590
2026-04-29染色尼龙织物PPF Korea Co., Ltd.中国$20.8K
2026-04-29非织造标签PPF Korea Co., Ltd.韩国$620
2026-04-29合成纤维缝纫线PPF Korea Co., Ltd.韩国$430
2026-04-29聚酯短纤织物PPF Korea Co., Ltd.韩国$590
2026-04-29合成纤维缝纫线PPF Korea Co., Ltd.韩国$430
2026-04-29染色尼龙织物PPF Korea Co., Ltd.中国$20.8K
2026-04-29染色尼龙织物PPF Korea Co., Ltd.中国$52.1K

出口(共 1,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤裤CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$2.5K
2026-04-28女式化纤裙CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$30.5K
2026-04-28化纤连衣裙CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$44.2K
2026-04-28女式化纤服装CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$16.8K
2026-04-28女式化纤衬衫CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$5.0K
2026-04-28化纤连衣裙CAPITAL WORLD TRADING LTD中国香港$71.8K
2026-04-27女式棉制服装PPF Korea Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-04-27女式化纤睡衣PPF Korea Co., Ltd.韩国$35.6K
2026-04-27女式化纤睡衣PPF Korea Co., Ltd.韩国$35.6K
2026-04-27女式化纤睡衣PPF Korea Co., Ltd.韩国$35.6K

相关企业 · 同类产品

Kiara Garments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →