FRIESLANDCAMPINA HA NAM COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700229344-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUT6277 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FRIESLANDCAMPINA VIỆT NAM TẠI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF FRIESLANDCAMPINA VIET NAM COMPANY LIMITED IN HA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thiết lập hệ thống thu mua sữa và các trạm làm lạnh. - Thực hiện quyền nhập khẩu thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. - Thực hiện quyền xuất khẩu thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. - Thực hiện quyền phân phối thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 2263846776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENGER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $78.2K | 980000、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他食品制剂 | RENGER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $39.5K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | RENGER INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $38.7K |