BACH KHOA NAM ELECTRICAL DESIGN CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG ĐIệN BáCH KHOA NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$132.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601154899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2MWEJE |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Số 23, Đường N13, KDC Võ Thị Sáu, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐIỆN BÁCH KHOA NAM |
| 企业英文名称 | BACH KHOA NAM ELECTRICAL DESIGN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, đường N13, KDC Võ Thị Sáu, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84966010101 |
| 邮箱 | info@bkn.vn |
| 官网 | www.bachkhoanam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $132.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 2 | $132.3K | 其他塑料制品、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-18 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $271 |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $66 |
| 2025-06-18 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-06-18 | 高压电线 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-18 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $296 |
| 2025-06-18 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $500 |
| 2025-06-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-06-18 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $967 |
| 2025-06-18 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $406 |