Tien Cam VN Shoes Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU GIàY TIềN CẩM VN
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$220.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702970533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX2CGVC |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 1/4, Đường D6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU GIÀY TIỀN CẨM VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/4, Đường D6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84335736045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $122.9K |
| 中国台湾 | 44 | $83.0K |
| 中国香港 | 5 | $11.7K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Shoes Ind. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $81.9K | 智能卡、鞋靴零件 |
| S&T Worldwide Ltd. | 越南 | 14 | $51.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| T & K Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| T & K CO LTD | 中国台湾 | 7 | $18.3K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Great Nice Holdings Ltd. | 越南 | 6 | $16.3K | 鞋靴零件、泡沫橡胶板 |
| GREAT NICE HOLDINGS LTD. | 中国香港 | 5 | $11.7K | 硬挺纺织物、聚合物胶粘剂 |
| Tripos Enterprises Inc. | 中国台湾 | 6 | $9.2K | 其他皮革鞋、印刷标签 |
| S & T Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 10 | $6.8K | 橡胶处理织物、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | T & K CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | T & K CO LTD | 日本 | $115 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | T & K CO LTD | 日本 | $88 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | T & K CO LTD | 日本 | $142 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | T & K CO LTD | 日本 | $426 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | T & K CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | T & K CO LTD | 日本 | $159 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | T & K CO LTD | 中国台湾 | $442 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | T & K CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | T & K CO LTD | 中国台湾 | $141 |