K & V BATTERY CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH K & V
13
进口笔数
1
出口笔数
$180.8K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2023-06-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700695377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDD8M86 |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | Lô A-3K-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K&V |
| 企业英文名称 | K&V BATTERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-3K-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743567945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 292142 | 芳香单胺 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $149.1K |
| 中国 | 2 | $24.4K |
| 日本 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUJIN. CO., LTD | 韩国 | 10 | $149.1K | 冷冻鸡肉块、塑料包装箱 |
| SHANDONG PROVINCE SHENXIAN HUAYANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $24.4K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| E & E High-Tech Japan Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 环氧树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $3.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 芳香单胺 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $92 |
| 2026-02-24 | 苯乙烯 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $288 |
| 2026-02-24 | 其他碱金属硅酸盐 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-01 | 未锻轧铅 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-01 | 其他碱金属硅酸盐 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 塑料封口件 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $500 |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $747 |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | YUJIN. CO., LTD | 韩国 | $222 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $3.0K |