Han River Sun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MặT TRờI SôNG HàN
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401337219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58E636S |
| 成立日期 | 2010-02-02 |
| 联系地址 | Tòa nhà OLALANI - Lô A5, A8, A9 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI SÔNG HÀN |
| 企业英文名称 | HAN RIVER SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36-38 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842363890997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 480210 | 手工纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 2 | $999.3K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freedom Worldwide LLC | 澳大利亚 | 1 | $701.1K | 投币游戏机 |
| Tecnet Asia Inc. | 斯洛文尼亚 | 1 | $298.2K | 投币游戏机 |
| Nordic Digital Lab | 丹麦 | 1 | $2.3K | 手工纸、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 手工纸 | NORDIC DIGITAL LAB | 丹麦 | $47 |
| 2023-07-10 | 手工纸 | NORDIC DIGITAL LAB | 丹麦 | $963 |
| 2023-07-10 | 其他印刷品 | NORDIC DIGITAL LAB | 丹麦 | $8 |
| 2023-07-10 | 其他印刷品 | NORDIC DIGITAL LAB | 丹麦 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 其他印刷品 | NORDIC DIGITAL LAB | 丹麦 | $33 |
| 2023-04-06 | 投币游戏机 | FREEDOM WORLDWIDE LLC | 斯洛文尼亚 | $701.1K |
| 2023-04-06 | 投币游戏机 | TECNET ASIA INC | 斯洛文尼亚 | $298.2K |