SIB Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SIB VIệT NAM

36
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $753.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $491.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $702.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $440.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $422.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $491.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $702.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $440.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $422.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106065134
企查查编码QVNG0WSXDF
成立日期2012-12-20
联系地址Số 16A5 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SIB VIỆT NAM
企业英文名称SIB VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16A5 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84932823883
邮箱congtysib@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
854129大功率晶体管
8536691000伏以下插头插座
85364160伏以下继电器
854110非LED二极管
250610石英
850450其他电感器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.79M
美国4$521.6K
德国2$466.3K
韩国1$580
俄罗斯2$169
英国1$60

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anaxi Technologies Ltd.中国17$1.58M电力控制板、其他电子IC
Tornado Industrial Co., Ltd.中国3$866.6K通信设备、电信仪器
Syona Technologies Pte. Ltd.新加坡4$554.5K其他电子IC、其他电路开关装置
Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd.新加坡8$392.8K其他电子IC、处理器及控制器
Torano Industrial Co. Ltd.德国1$378.9K可变电阻器、电测仪表
Mountz, Inc.美国1$4.5K气动工具零件、可调扳手
Anaxi Technologies Ltd.1$2.2K其他电路开关装置、其他电气开关
SH Scientific Co., Ltd.韩国1$580温控处理设备、工业电炉

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05工业干燥机SH SCIENTIFIC CO.,LTD.韩国$580
2025-05-29处理器及控制器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$4.2K
2025-05-29纸塑固定电容器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$143
2025-05-29处理器及控制器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$483
2025-05-2920W以下固定电阻器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$261
2025-05-29处理器及控制器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$23.5K
2025-05-29纸塑固定电容器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$216
2025-05-29带接头绝缘电线ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$2.0K
2025-05-29处理器及控制器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$2.0K
2025-05-29纸塑固定电容器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$383

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SIB Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →