Happy Trans Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HAPPY TRANS
1
进口笔数
10
出口笔数
$115
进口金额
$94.1K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316149528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07E3AEV |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 23/2 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HAPPY TRANS |
| 企业英文名称 | HAPPY TRANS IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/2 Đường số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 2 | $84.8K |
| 新西兰 | 2 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 芬兰 | 1 | $892 |
| 澳大利亚 | 1 | $580 |
| 中国台湾 | 2 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Ba Hung | 越南 | 1 | $115 | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maziya Service Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $84.8K | 50-250cc摩托车、非轻质石油 |
| Prettynails Ltd | 新西兰 | 2 | $3.9K | 植物制扫帚、干木耳 |
| Pleats & Stitches | 美国 | 1 | $2.5K | 婴儿棉服、婴儿服装(非棉/化纤) |
| NICOLAS ANTONIO DEL TORO GARCIA | 墨西哥 | 1 | $1.2K | 非棉睡衣裤、棉睡衣裤 |
| Lights the Life | 芬兰 | 1 | $892 | 圣诞用品、其他娱乐用品 |
| TN Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $580 | 木制办公家具、塑料包装箱 |
| XIONG FANG HAM CO LTD | 中国台湾 | 1 | $145 | 整粒胡椒、纸制包装容器 |
| Dao Ba Hung | 中国台湾 | 1 | $115 | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 整粒胡椒 | DAO BA HUNG | 越南 | $115 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非棉睡衣裤 | NICOLAS ANTONIO DEL TORO GARCIA | 墨西哥 | $1.2K |
| 2025-09-24 | 女式纺织长裤 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $96 |
| 2025-09-24 | 婴儿纺织服装 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $100 |
| 2025-09-24 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $100 |
| 2025-09-24 | 非棉针织背心 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $2 |
| 2025-09-24 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $52 |
| 2025-09-24 | 女式纺织长裤 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $108 |
| 2025-09-24 | 男式纺织裤 | Pleats & Stitches | 美国 | $376 |
| 2025-09-24 | 其他纺织制品 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $20 |
| 2025-09-24 | 女式纺织长裤 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $12 |