Mailand Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MAI LAN
10
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312487004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3BQ4Q5 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | 314 Hoàng Hoa Thám, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MAI LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314 Hoàng Hoa Thám, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0786983468 |
| 邮箱 | mailanco13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 821490 | 刀具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846722 | 电动手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Yiwu Xinghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $755 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 板岩制品 | YIWU XINGHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-21 | 非自动电弧焊机 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $938 |
| 2023-12-21 | 手工工具零件 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-21 | 非旋转气动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-21 | 非旋转气动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-12-21 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2023-12-21 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2023-12-21 | 非自动电弧焊机 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-21 | 电动手锯 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-12-21 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.9K |