T&P Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ T&P Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105778975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXCRB13 |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | Nhà B14, Lô X3, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&P VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B14, Lô X3, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84987922456 |
| 邮箱 | tpvietnam2006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $527.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Suoruida Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $264.2K | 混合机、其他功能机器 |
| Foshan Vedeco Colour Decoration Painting Co., Ltd. | 中国 | 9 | $161.8K | 油漆颜料、圣诞用品 |
| Nepus International Trade (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.3K | 彩色小瓦片、其他化学制剂 |
| Preservative Chemical Technology (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 彩色小瓦片、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 彩色小瓦片 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-18 | 其他纤维素醚 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 彩色小瓦片 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | NEPUS INTERNATIONAL TRADE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 油漆颜料 | FOSHAN VEDECO COLOUR DECORATION PAINTING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-23 | 油漆颜料 | FOSHAN VEDECO COLOUR DECORATION PAINTING CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-02-23 | 油漆颜料 | FOSHAN VEDECO COLOUR DECORATION PAINTING CO LTD | 中国 | $825 |