Future Development Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP PHáT TRIểN TươNG LAI

11
进口笔数
59
出口笔数
$69.3K
进口金额
$705.3K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $56.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $56.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104058614
企查查编码QVNATDB2QC
成立日期2009-07-16
联系地址Số 187, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI
企业英文名称FUTURE DEVELOPMENT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 187, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842432063222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
842129液体过滤机械
848360离合器联轴器
851680电热电阻器
853222铝电解电容
8536101000伏以下保险丝
902300教学演示仪器
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282739其他氯化物
282890其他次氯酸盐
290511甲醇
842129液体过滤机械
902610液体流量计
841370其他离心泵
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$46.0K
马耳他2$9.9K
日本2$9.2K
马来西亚1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸16$571.0K
越南40$73.6K
柬埔寨3$60.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Wedo Environmental Process & Technology Co., Ltd.中国6$46.0K其他塑料制品
Nomura Trading Co., Ltd.日本2$9.2K非织造标签、印刷标签
FM Environmental Ltd.英国1$5.4K水净化机械、功能机器零件
6b5a3cf4b6339f1928319fc86d0cc4d41$4.5K
ENGINEERED PRODUCTS & SERVICES (M)马来西亚1$4.2K功能机器零件、水净化机械

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pure Care Myanmar Co., Ltd.缅甸14$409.2K液体过滤机械、水净化机械
YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸1$117.0K液体过滤机械
B WATER SYSTEM SOLUTION柬埔寨2$51.4K其他风扇、水净化机械
Central Medical Stores Depot, Ministry of Health Myanmar缅甸1$44.8K液体过滤机械
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南30$28.5K其他塑料制品、塑料配件
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南1$14.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南1$14.2K聚甲醛、聚碳酸酯
Ikeuchi Vietnam Co., Ltd.越南4$11.2K金属加工机刀、可互换钻具
ET & S Engineering Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$9.4K绝缘电线、乙烯聚合物硬管
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他塑料制品DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2025-12-27其他塑料制品DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2025-09-05自动控制仪器GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$25
2025-09-05离合器联轴器GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$31
2025-09-05水净化机械GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$4.3K
2025-09-05电热电阻器GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$115
2025-09-05铝电解电容GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$17
2025-09-051000伏以下保险丝GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN马耳他$4
2025-07-14其他塑料制品DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2025-01-06其他塑料制品DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他风扇B WATER SYSTEM SOLUTION柬埔寨$3.9K
2026-03-21水净化机械B WATER SYSTEM SOLUTION柬埔寨$28.4K
2026-03-21水净化机械B WATER SYSTEM SOLUTION柬埔寨$17.8K
2026-03-21水净化机械B WATER SYSTEM SOLUTION柬埔寨$1.4K
2026-03-19水净化机械ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.4K
2026-02-11液体过滤机械YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸$4.1K
2026-02-11液体过滤机械YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸$74.1K
2026-02-11液体过滤机械YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸$4.6K
2026-02-11液体过滤机械YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸$8.9K
2026-02-11液体过滤机械YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD缅甸$25.3K

相关企业 · 同类产品

Future Development Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →