Future Development Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP PHáT TRIểN TươNG LAI
11
进口笔数
59
出口笔数
$69.3K
进口金额
$705.3K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104058614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATDB2QC |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | Số 187, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | FUTURE DEVELOPMENT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 187, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842432063222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $46.0K |
| 马耳他 | 2 | $9.9K |
| 日本 | 2 | $9.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 16 | $571.0K |
| 越南 | 40 | $73.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Wedo Environmental Process & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.0K | 其他塑料制品 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| FM Environmental Ltd. | 英国 | 1 | $5.4K | 水净化机械、功能机器零件 |
| 6b5a3cf4b6339f1928319fc86d0cc4d4 | 1 | $4.5K | ||
| ENGINEERED PRODUCTS & SERVICES (M) | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 功能机器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Care Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 14 | $409.2K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | 1 | $117.0K | 液体过滤机械 |
| B WATER SYSTEM SOLUTION | 柬埔寨 | 2 | $51.4K | 其他风扇、水净化机械 |
| Central Medical Stores Depot, Ministry of Health Myanmar | 缅甸 | 1 | $44.8K | 液体过滤机械 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 30 | $28.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $14.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ET & S Engineering Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.4K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-05 | 自动控制仪器 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $25 |
| 2025-09-05 | 离合器联轴器 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $31 |
| 2025-09-05 | 水净化机械 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $4.3K |
| 2025-09-05 | 电热电阻器 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $115 |
| 2025-09-05 | 铝电解电容 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $17 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下保险丝 | GREASE GUARDIAN ASIA PACIFIC SDN | 马耳他 | $4 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | DALIAN WEDO ENVIRONMENTAL PROCESS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他风扇 | B WATER SYSTEM SOLUTION | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-03-21 | 水净化机械 | B WATER SYSTEM SOLUTION | 柬埔寨 | $28.4K |
| 2026-03-21 | 水净化机械 | B WATER SYSTEM SOLUTION | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2026-03-21 | 水净化机械 | B WATER SYSTEM SOLUTION | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-02-11 | 液体过滤机械 | YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | $4.1K |
| 2026-02-11 | 液体过滤机械 | YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | $74.1K |
| 2026-02-11 | 液体过滤机械 | YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 液体过滤机械 | YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | $8.9K |
| 2026-02-11 | 液体过滤机械 | YANGON ENGINEERING GROUP CO LTD | 缅甸 | $25.3K |