Viet Trung Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TRUNG
- 邮箱10
3
进口笔数
0
出口笔数
$136.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG54M8MV |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 45-S5 Trần Phú, Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 3, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985333854 |
| 邮箱 | dnviettrung2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $136.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.2K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 皮带输送机 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 矿物棉 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-04-21 | 矿物棉 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-04-21 | 矿物棉 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 高铝耐火陶瓷 | Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |